IQD Frequency Products Thạch anh

Kết quả: 1,949
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
IQD Crystals 32.768kHz +/-20ppm12.5pF 50kOhms 4-SOJ 5.5mmPitch 5,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

85SMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 2.0 MHz; Tol = +/-50 ppm; Stab = +/-100 ppm Temp Range: 0 to 50 C; Load Cap = 20 pF; 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM HC49 0 C + 50 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 2.45760 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 151Có hàng
100Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4576 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49 - 10 C + 60 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.579545MHz 13.4 x 4.9 x 4.3mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 3.579545 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -20 to 70 C; Load Cap = 20 pF; 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.579545 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 4.0MHz 13.4 x 4.9 x 4.3mm 953Có hàng
100Dự kiến 10/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.0 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.096 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 4.0960MHz 11.05 x 4.7 x 4.1mm 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.096 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.0960 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.194304 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 4.194304 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-30 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 12 pF; 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.194304 MHz 12 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 mOhms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.194304 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 12 pF; 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.433619 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 4.433619MHz 11.05 x 4.7 x 4.1mm 730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.433619 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.433619 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 20 pF; 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4.9152MHz 30pF -10C 60C 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 5MHz 30pF -10C 60C 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49/4H 5.0MHz +/-50ppm -10C / +60C 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC49/4H Bulk
IQD Crystals HC49 6.0MHz +/-50ppm -10C / +60C 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 4.91520 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 6.144MHz 30pF -10C 60C 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6.144 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8.0MHz 13.4 x 4.9 x 4.3mm 3,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 6.0 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 10.0MHz 11.05 x4.65 x13.46mm 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 10.0MHz 13.4 x 4.9 x 4.3mm 2,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10.0MHz 11.05 x 4.7 x 4.1mm 290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 8.0 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -20 to 70 C; Load Cap = 30 pF; 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk