HC49/4H Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 375
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 8.0MHz; 25/25/-40 to 85C/33 FUND ; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 33 pF 25 PPM 25 PPM HC-49/4H - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals HC49/4H 4.0MHz 50/50/-20 to 70C/32 FUND 11.05 x 4.7 x 4.1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 MHz 32 pF 50 PPM 50 PPM HC49-2 - 20 C + 70 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.35 mm 4.85 mm 4 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 15.360MHz; 30/30/-40 to 85C/30 FUND ; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15.36 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49/4H - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 11.0590MHz; 30/50/-40 to 85C/16 FUND ; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.059 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 40 C + 85 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 20pF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.05 mm x 4.7 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 4.0 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -20 to 70 C; Load Cap = 18 pF; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.118 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.579545MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.433619MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.433619 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 130 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 18.432MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18.432 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape
IQD Crystals 14.7456MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.6864 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 300 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 16.9344 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16.9344 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 35.2512MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

35.2512 MHz 18 pF 15 PPM 30 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals 11.0592MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 7.37280MHz; 30/50/-20 to 70C/22 FUND ; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.3728 MHz 22 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.68MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.68 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.2896MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.2896 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16.384MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16.384 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 20 C + 70 C Radial 40 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.3 mm HC49/4H Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 7.370MHz; 30/50/-10 to 60C/30 FUND; Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7.37 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/4H - 10 C + 60 C Radial 60 Ohms 500 uW 11.05 mm 4.7 mm 4.1 mm HC49/4H Reel, Cut Tape, MouseReel