S500 Thạch anh

Kết quả: 73
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đường kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 18pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 18 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 10ppm, Stab 10ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 20pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -20 C/70 C, 18pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals HC-49U/S-SM Crystal 50.000000 MHz Tol 30ppm, Stab 30ppm, -40 C/85 C, 20pF, 3rd OT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 30 PPM 30 PPM 11.1 mm x 4.83 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 11.1 mm 4.83 mm 4.3 mm ATSSMTS Reel, Cut Tape
ECS Crystals 50MHz 20pF SMD CRYSTAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 20 pF 50 PPM 100 PPM 5 mm x 3.2 mm 0 C + 70 C SMD/SMT 5 mm 3.2 mm 0.85 mm ECX-53B Reel
ECS Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF SMD,CSM-7X,+/-50ppm,+/-30ppm,18pF,80 Ohm,3rd Overtone,-40 C 85 C,HC49/US,0.449" L x 0.189" W (11.40mm x 4.80mm),0.169" (4.30mm) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.8 mm 4.3 mm CSM-7X Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 50MHz 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz 18 pF 50 PPM 50 PPM Cylinder - 10 C + 60 C Radial 80 Ohms 100 uW 10.5 mm 3.2 mm ECS-3X9X
ECS Crystals CRYSTAL 50.0000MHZ 18PF TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
Không
50 MHz 18 pF ECS-3x9 Bulk
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 5.0x3.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel
TXC Corporation Crystals 2.5x2.0 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

QT252S Reel
TXC Corporation Crystals 3.2x2.5 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
Reel