HC49 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 16.0 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-30 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17.73447 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 17.73447MHz 30pF -10C 60C 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

17.73447 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 5.24288MHz 12pF -10C 60C 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.24288 MHz 12 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 9.83040 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 180Có hàng
200Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 MHz Series 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 17.734470 MHz; Tol = +/-20 ppm; Stab = +/-30 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24.5760MHz 11.05 x4.65 x13.46mm 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WE-XTAL Quartz CrystalHC49/4H; 11.05 x 4.7mm; 24.0 MHz; Tol = +/-30 ppm; Stab = +/-50 ppm Temp Range: -10 to 60 C; Load Cap = 30 pF; 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.05920MHz 11.05 x4.65 x13.46mm 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.0592 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.072MHz 20pF -10C 60C 877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.072 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.2896MHz 20pF -10C 60C 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 12MHz 32pF -10C 60C 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 32 pF 10 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial HC49 Bulk
IQD Crystals 40.6850MHz 30pF -10C 60C 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40.685 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3MHz 30pF -20C 70C 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3 MHz 30 pF 30 PPM 30 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 3.424MHz 30pF -10C 60C 331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.424 MHz 30 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 150 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 10MHz Series -20C 70C 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz Series 20 PPM 20 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 13.46 mm 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.2896MHz 20pF -20C 70C 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz 20 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.097152MHz 10pF -20C 70C 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.097152 MHz 10 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 12MHz 15pF -10C 60C 987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 15 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 11.2896MHz SRpF -10C 60C 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8MHz 18pF -20C 70C 971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 10.245MHz 30pF -20C 70C 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10.245 MHz 30 pF 15 PPM 25 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 33MHz 20pF -20C 70C 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 32MHz 20pF -10C 60C 996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 10MHz 18pF -20C 70C 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.4576MHz 30pF -40C 85C 392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4576 MHz 30 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 40 C + 85 C Radial 600 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk