C4SD Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 116
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ABRACON Crystals SMD Crystal, 3.6864 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 11.0592 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 10pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.06 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 60 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals SMD Crystal, 7.3728 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 24.576 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -55 To +125 C, 8pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 7.3728 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 3.6864 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 4.9152 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 7.3728 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 24.576 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 38.88 MHz, Tolerance 30.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -10 To +70 C, 30pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 13.4916 MHz, Tolerance 20.0 ppm, Stability 30.0 ppm, -20 To +70 C, 16pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.5 MHz 20 PPM 30 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 100 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 100 PPM 13.5 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals SMD Crystal, 25 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 100.0 ppm, -20 To +70 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, SERIES, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 16 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 12pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals SMD Crystal, 9.216 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -10 To +70 C, 16pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 9.216 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 16pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals SMD Crystal, 4 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -20 To +70 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

C4SD Reel, Cut Tape, MouseReel
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 10 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 60 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 12 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 60 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 18pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm SMD/SMT 80 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 6 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000

6 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD
Fox / Abracon Crystals SMD Crystal, 8 MHz, Tolerance 50.0 ppm, Stability 50.0 ppm, -40 To +85 C, 20pF, 13.2 x 4.8 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 50 PPM 50 PPM 13.5 mm x 5 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 0.1 mW 13.5 mm 5 mm 4.5 mm C4SD Reel, Cut Tape