HC49/4HSMX Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 4.9152MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.9152 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 18.432MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18.432 MHz 20 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.032MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.032 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.745MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.745 MHz 20 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8.192MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 18 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6.144MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.144 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 20 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 24MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10.7MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10.7 MHz 15 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 30 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 10pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.194304MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.194304 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 22.1184MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22.1184 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.33619MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.33619 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 15pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 39pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 30 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.5712MHz 10pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.579545MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.656MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.656 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.372MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.372 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 30 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 9.8304MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

9.8304 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 19.6608MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

19.6608 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel