HC49/4HSMX Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 20MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8.192MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 26MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

26 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 24MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8.192MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.192 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 32MHz 30pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

32 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4.096MHz 20pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.096 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 11.0592MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

11.0592 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 13.56MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.56 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.175MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.175 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 32MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

32 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4MHz 12pF 0C 50C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 50 PPM 0 C + 50 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 14.31818MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 19.6608MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

19.6608 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 29.4912MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

29.4912 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 30 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.175MHz 16pF 100ppm -55C +105C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.175 MHz 100 PPM - 55 C + 105 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 20.25MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20.25 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12.288MHz 20pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.288 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8MHz 16pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.579545 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 6MHz 30pF 0C 50C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 30 PPM 0 C + 50 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.57MHz 10pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.57 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 300 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel