ATS-SM Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 268
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components Crystals 12.296MHz 20pF 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.296 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.296MHz Series 30ppm -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.296 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.296MHz Series 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.296 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 0012.500000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 0012.500000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz Series 30ppm -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.288 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.288MHz Series 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.288 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.352MHz Series 30ppm -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.352 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.352MHz Series 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.352 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.352MHz 20pF 30ppm -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.352 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 12.352MHz 20pF 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12.352 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 13MHz 18pF 30ppm -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13 MHz 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 13MHz 18pF 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13 MHz 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 0013.000000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 0013.000000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 0013.500000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 0013.500000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 13.5MHz 20pF 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.5 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 0014.000000 MHZ Crystal Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

ATS-SM Reel, Cut Tape
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz 18pF Fund. -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 20 C + 70 C SMD/SMT 12.3 mm 4.83 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz 18pF Fund. -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 12.3 mm 4.83 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 30 PPM 50 PPM HC-49/US - 20 C + 70 C SMD/SMT 12.3 mm 4.83 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.31818MHz Series 30ppm -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 11.1 mm 3.8 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz 20pF Fund. -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 12.3 mm 4.83 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel
CTS Electronic Components Crystals 14.7456MHz 18pF Fund. -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

14.7456 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49/US-SM - 40 C + 85 C SMD/SMT 12.3 mm 4.83 mm 4.3 mm ATS-SM Reel, Cut Tape, MouseReel