HC49/4HSMX Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 198
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 10MHz 18pF -40C 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 50 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 24.576MHz 18pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24.576 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 13.22562MHz 12pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.22562 MHz 20 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8.2944MHz 16pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.2944 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 50 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 8.6016MHz 20pF-20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.6016 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 50MHz 30pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

50 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 100 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 13.5MHz 14pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.5 MHz 20 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 4MHz Series -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 18.432MHz 12pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18.432 MHz 50 PPM - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 12MHz 16pF -10C 60C 30PPM -10 / +60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 MHz 16 pF 50 PPM 30 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.04 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 10MHz 16pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 MHz 16 pF 30 PPM 50 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 16MHz 18pF -40C 85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

16 MHz 18 pF 50 PPM 50 PPM - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.3728MHz 18pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.3728 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 3.6864MHz 10pF -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 13.225625MHz 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

13.225625 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM HC49/4HSMX - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 3.8 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel, Cut Tape, MouseReel
IQD Crystals 7.68MHz 16pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

7.68 MHz 16 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 6MHz 30pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

6 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 60 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 24.576MHz 14pF 0C 50C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

24.576 MHz 30 PPM 0 C + 50 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 8MHz 16pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

8 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 25MHz 12pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

25 MHz 50 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 22.1184MHz 18pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

22.1184 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM - 20 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 14.31818MHz 18pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

14.31818 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM - 40 C + 70 C SMD/SMT 40 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 11.0592MHz 30pF -40C 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

HC49/4HSMX Reel
IQD Crystals 4.096MHz 30pF -10C 60C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

4.096 MHz 30 pF 50 PPM HC-49/S - 10 C + 60 C SMD/SMT 130 Ohms 500 uW 11.4 mm 4.9 mm 4.3 mm HC49/4HSMX Reel