HC49 Sê-ri Thạch anh

Kết quả: 312
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
IQD Crystals 24.576MHz 32pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz 32 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8.192MHz Series -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.192 MHz Series 20 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 13.560MHz; 30/50/-10 to 60C/20 FUND; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

13.56 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 4.1 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 2.4576MHz Series -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100

2.4576 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 600 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4.194304MHz 20pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.194304 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 8.0MHz 10/10/-20 to 70C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 MHz 20 pF 10 PPM 10 PPM HC49-2 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 25MHz 18pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 18 pF 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8.192MHz 18pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.192 MHz 18 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 16.0MHz 30/50/-10 to 60C/32 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 12.0MHz 10/30/0 to 50C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 20 pF 10 PPM 30 PPM HC49-2 0 C + 50 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 11.28960MHz; 30/50/-10 to 60C/SR FUND; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11.2896 MHz Series 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 29.4912MHz 20pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

29.4912 MHz 20 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 29.4912MHz 20pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

29.4912 MHz 20 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 20MHz 18pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 29.4912MHz 15pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

29.4912 MHz 15 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 32.768MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32.768 MHz 30 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 1 mW 13.46 mm 11.05 mm 4.65 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 32MHz 30pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MHz 30 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4.194304MHz SRpF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.194304 MHz Series 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 33MHz Series -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 MHz Series 20 PPM 30 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 40 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 8.192MHz 20pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8.192 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 50 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals WIQD-XTAL(Q) Quartz CrystalHC49; 11.05 x 4.65mm; 10.2450MHz; 15/25/-20 to 70C/30 FUND; Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10.245 MHz 30 pF 15 PPM 25 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 14.7456MHz 20pF -20C 70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

14.7456 MHz 20 pF 20 PPM 20 PPM HC-49 - 20 C + 70 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 24.576MHz Series -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24.576 MHz Series 20 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals 4.9152MHz 32pF -10C 60C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.9152 MHz 32 pF 30 PPM 50 PPM HC-49 - 10 C + 60 C Radial 100 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.65 mm 13.46 mm HC49 Bulk
IQD Crystals HC49 22.57920MHz 30/50/-10 to 60C/20 FUND 11.05 x 4.65 x 13.46 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22.5792 MHz 20 pF 30 PPM 50 PPM HC49-2 - 10 C + 60 C Radial 35 Ohms 1 mW 11.05 mm 4.7 mm 13.49 mm HC49 Bulk