0.8 mm Thạch anh

Kết quả: 29
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ABRACON Crystals Xtal 1008 4-SMD 40.0000MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -30C - 85C 8pF 60 Ohms 3,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

40 MHz 8 pF 10 PPM 12 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.33 mm ABM14 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 1008 4-SMD 59.9700MHz Tol +/-10ppm Stab +/-10ppm -30C - 85C 8pF 60 Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

59.97 MHz 8 pF 10 PPM 12 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.33 mm ABM14 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 1008 4-SMD 76.8000MHz Tol +/-10ppm Stab +/-12ppm -30C - 85C 8pF 30 Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

76.8 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 30 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.33 mm ABM14 Reel, Cut Tape, MouseReel
NDK Crystals CRYSTAL 40MHZ 8PF SMD 2,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 pF - 30 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm NX1008AA Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 33MHz 18pF 20ppm -40C +85C 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NDK Crystals CRYSTAL 52MHZ 8PF SMD 4,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 pF - 30 C + 85 C SMD/SMT 10 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm NX1008AA Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 52MHz +/-10ppm -30C - 85C 14,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

52 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 40MHz +/-10ppm -30C - 85C 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

40 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 48MHz +/-10ppm -30C - 85C 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

48 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 59.97MHz +/-10ppm -30C - 85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

59.97 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 60MHz +/-10ppm -30C - 85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

60 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 76.8MHz +/-12ppm -30C - 85C 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

76.8 MHz 8 pF 10 PPM 12 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 30 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 80MHz +/-12ppm -30C - 85C 939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

80 MHz 8 pF 10 PPM 12 PPM 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C SMD/SMT 30 Ohms 100 uW 1 mm 0.8 mm 0.25 mm ABM14N Reel, Cut Tape
ECS Crystals 20MHz 18pF 20ppm -40C +85C 6,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 60 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24MHz 18pF 20ppm -40C +85C 14,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 25MHz 18pF 20ppm -40C +85C 12,846Có hàng
9,000Dự kiến 07/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

25 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12MHz 18pF 20ppm -40C +85C 5,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 12.288MHz 18pF 20ppm -40C +85C 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12.288 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 14.31818MHz 18pF 20ppm -40C +85C 1,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.3 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 14.7456MHz 18pF 20ppm -40C +85C 437Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

14.7456 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 100 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16MHz 18pF 20ppm -40C +85C 1,713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 18.432MHz 18pF 20ppm -40C +85C 1,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

18.432 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 19.2MHz 18pF 20ppm -40C +85C 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

19.2 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 80 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.576MHz 18pF 20ppm -40C +85C 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

24.576 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 26MHz 18pF 20ppm -40C +85C 1,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

26 MHz 18 pF 20 PPM 30 PPM ECX-32 - 40 C + 85 C SMD/SMT 40 Ohms 100 uW 3.2 mm 0.8 mm 2.5 mm ECX-32 Reel, Cut Tape, MouseReel