CTS 589 Sê-ri Bộ dao động TCXO

Kết quả: 193
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 10MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 10 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 12.8MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 12.8 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 12.8MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 12.8 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 12.8MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 12.8 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 13MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 13 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 13MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 13 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 13MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 13 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 13MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 13 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 14.4MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 14.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 14.4MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 14.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 14.4MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 14.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 14.4MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 14.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 16MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 16 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 16MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 16 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 16MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 16 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 16MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 16 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.2MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 19.2 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.2MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 19.2 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.2MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 19.2 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.2MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 19.2 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.44MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 19.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.44MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 19.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.44MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 19.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 19.44MHz 3.3V -40C +85C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 19.4 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel
CTS Electronic Components TCXO Oscillators 20MHz 3.3V -20C +70C +/-28ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 20 MHz 0.28 PPM 15 pF 3.14 V 3.47 V HCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 2.1 mm 589 Reel