SiTime SIT8918B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 40MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

40 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 125 C SIT8918B


SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 7050, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 33.3333MHz, OE, 250 pcs T&R 12/16 mm 227Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33.333333 MHz 20 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 85Có hàng
250Dự kiến 06/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 100MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm 156Có hàng
500Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.2 mm x 2.5 mm 100 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 12MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 25ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime SIT8918BA-12-18S-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 25ppm, Default Dr Str, 1.8V, 25MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B

SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BE-23-33E-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm
208Dự kiến 03/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BE-23-33E-33.333333G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 33.333333MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

33.333333 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 4.7 mA - 40 C + 105 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 20ppm, Default Dr Str, 1.8V, 45MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 45 MHz 20 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 30ppm, Default Dr Str, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 10 MHz 30 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 30ppm, Default Dr Str, 3.3V, 8MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 mm x 1.6 mm 8 MHz 30 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL 3.8 mA - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 2016, 25ppm, Default Dr Str, 1.8V, 100MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 mm x 1.6 mm 100 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, LVTTL 3.5 mA - 40 C + 105 C SIT8918B
SiTime SIT8918BA-13-33E-4.096000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 4.096MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BA-18-XXE-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2520, 30ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BA-22-33E-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 25ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BA-23-33E-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

50 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, LVTTL - 40 C + 125 C SIT8918B
SiTime SIT8918BA-23-XXE-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 3225, 50ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BA-73-33E-20.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 50ppm, Default Dr Str, 3.3V, 20MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BA-73-XXN-16.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 125C, 2016, 50ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 16MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BE-21-33E-10.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 3.3V, 10MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B
SiTime SIT8918BE-21-XXE-33.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 105C, 3225, 20ppm, Default Dr Str, 2.25V-3.63V, 33MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SIT8918B