Tube Bộ dao động

Kết quả: 1,510
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12.288MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

MEMS Oscillators CDFN-4 12.288 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12.2888MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560

MEMS Oscillators CDFN-4 12.2888 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560

MEMS Oscillators CDFN-4 20 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560

MEMS Oscillators CDFN-4 24 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560

MEMS Oscillators CDFN-4 25 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560

MEMS Oscillators CDFN-4 27 MHz 20 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560
MEMS Oscillators CDFN-4 40 MHz 20 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 32.7 kHz 20 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 40 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2.048MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 2.048 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 20 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 40 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27.2996MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 27.2996 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 990
Nhiều: 990

VDFN-4 24 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 990
Nhiều: 990

VDFN-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.0053MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

MEMS Oscillators CDFN-4 6.0053 MHz 50 PPM 15 pF 1.7 V 3.6 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 6.78MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700
MEMS Oscillators CDFN-4 6.78 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 48MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700
MEMS Oscillators CDFN-4 48 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700
MEMS Oscillators CDFN-4 50 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5 x 2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 560
MEMS Oscillators CDFN-4 100 MHz 25 PPM 15 pF 1.8 V 3.3 V CMOS - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.85 mm (0.033 in) AEC-Q100 Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 28.8MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 28.8 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 40 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 30MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 30 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 40 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 50 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube