SiT8008B Sê-ri Bộ dao động

Các loại Bộ Dao Động

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
SiTime SIT8008BI-72-33E-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 50MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 50 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-72-33S-100.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 3.3V, 100MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 100 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-72-XXN-38.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 2.25V-3.63V, 38MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 38 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SiT8008BI-73-18E-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 50MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 50 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SiT8008BIL83-33E-16.000000T
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 3.3V, 16MHz, OE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 16 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SiT8008BI-13-33S-25.000000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2.5x2.0, 50ppm, 3.3V, 25MHz, ST, Default, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 25 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BC-81-33E-24.576000Y
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 20ppm, 3.3V, 24.576MHz, OE, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MEMS Oscillators AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-11-18E-28.636363G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 28.636363MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 28.636363 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-13-18E-24.545450G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24.54545MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 24.54545 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-13-33E-24.576000E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 24.576MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MEMS Oscillators 24.576 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-13-33S-1.843200D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 3.3V, 1.8432MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 1.8432 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SiT8008BI-22-33S-16.384000D
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 3225, 25ppm, 3.3V, 16.384MHz, ST, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 16.384 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SiT8008BI-72-18E-24.545454E
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 25ppm, 1.8V, 24.545454MHz, OE, Default Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MEMS Oscillators 24.545454 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-73-18E-20.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 20MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 20 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-73-18E-22.579200G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 22.5792MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 22.5792 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SIT8008BI-73-18E-24.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2016, 50ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 24 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SiT8008BI-83-33E-19.660800T
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, Default, 3k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

MEMS Oscillators 19.6608 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SiT8008BI-83-33E-19.660800X
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MEMS Oscillators 19.6608 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape
SiTime SiT8008BI-83-33E-19.660800Y
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 7050, 50ppm, 3.3V, 19.6608MHz, OE, Default, 1k pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MEMS Oscillators 19.6608 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BCU13-18N-72.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 72MHz, NC, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

MEMS Oscillators AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BC-83-33N-16.000000x
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 7050, 50ppm, 3.3V, 16MHz, NC, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-11-18S-50.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 20ppm, 1.8V, 50MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators 50 MHz 20 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-12-18E-24.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 25ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators 24 MHz 25 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-13-18E-25.175000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25.175MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators 25.175 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel
SiTime SIT8008BI-13-18E-39.000000G
SiTime MEMS Oscillators -40 to 85C, 2520, 50ppm, 1.8V, 39MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

MEMS Oscillators 39 MHz 50 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS - 40 C + 85 C AEC-Q100 Reel