SiT1602B Sê-ri Bộ dao động MEMS

Kết quả: 487
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri
SiTime SiT1602BC-83-33S-33.000000X
SiTime MEMS Oscillators 33MHz +/-50ppm 3.3V -20C +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 mm x 5 mm 33 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-11-XXN-77.760000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 20ppm, 2.25V-3.63V, 77.76MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 77.76 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-18S-33.333330G
SiTime MEMS Oscillators 33.33333MHz 25ppm -20 to +70C 1.8V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 33.33333 MHz 25 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-33E-26.000000G
SiTime MEMS Oscillators 26MHz 25ppm 3.3V -20 to +70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 26 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-25E-25.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-25E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-30S-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.0V, 25MHz, ST, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.7 V 3.3 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-33E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-33E-27.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 27MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 27 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-33N-12.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 3.3V, 12MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 25 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-12-XXE-33.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 25ppm, 2.25V-3.63V, 33MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 33 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18E-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators 25MHz 1.8V -20 to 70C 50ppm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18E-12.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 12MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 12 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18E-24.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 24MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18E-28.636300E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 28.6363MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 28.6363 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18N-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, NC, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18N-25.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, NC, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18N-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 25MHz, NC, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18S-48.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 48MHz, ST, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 48 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-18S-50.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 1.8V, 50MHz, ST, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 50 MHz 50 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-25E-25.000000E
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 2.5V, 25MHz, OE, 1k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-28E-25.000000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 2.8V, 25MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 25 MHz 50 PPM 15 pF 2.52 V 3.08 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-33E-19.200000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 3.3V, 19.2MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 19.2 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-33E-19.200000G
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 3.3V, 19.2MHz, OE, 250 pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.5 mm x 2 mm 19.2 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B
SiTime SiT1602BC-13-33E-24.000000D
SiTime MEMS Oscillators -20 to 70C, 2520, 50ppm, 3.3V, 24MHz, OE, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

2.5 mm x 2 mm 24 MHz 50 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS, HCMOS 4.5 mA - 20 C + 70 C SiT1602B