3.2 mm Bộ dao động MEMS

Kết quả: 59
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Định mức dòng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 14.068MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-6 14.068 MHz 25 PPM 2 pF 2.25 V 3.6 V LVDS 22 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 504
Nhiều: 72

VDFN-6 16.369 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS 27 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-6 16.369 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.63 V CMOS 27 mA - 40 C + 85 C

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 100MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 72

CDFN-6 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 32 mA - 40 C + 125 C

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 100MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-6 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 32 mA - 40 C + 125 C

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 72

CDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 32 mA - 40 C + 85 C

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 32 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 648
Nhiều: 72

VDFN-4 16.369 MHz 20 PPM 10 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 7.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 16.369 MHz 20 PPM 10 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 7.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 648
Nhiều: 72

VDFN-4 16.369 MHz 20 PPM 10 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 7.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 16.369MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 16.369 MHz 20 PPM 10 pF 2.25 V 3.6 V CMOS 7.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 100MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-6 100 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 32 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, , -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 33.55443MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

VDFN-4 33.554 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS 6.5 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 125MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 432
Nhiều: 432

CDFN-6 125 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 20 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 125MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-6 125 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS 20 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, HCSL, 100MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 432
Nhiều: 432

CDFN-6 100 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL 20 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, HCSL, 100MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

CDFN-6 100 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL 20 mA - 40 C + 105 C
Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 100MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 432
Nhiều: 432

VDFN-6 100 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS 32 mA - 40 C + 85 C