Microchip Bộ dao động đồng hồ tiêu chuẩn

Kết quả: 867
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 127.872MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -55 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 550
Nhiều: 50
MEMS Oscillators VDFN-6 127.872 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS SMD/SMT - 55 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 127.872MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -55 to 125C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 660
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 127.872 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 124MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 980
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 124 MHz 20 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8.704MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -55 to 125C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 700
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 8.704 MHz 25 PPM 15 pF 2.25 V 3.6 V CMOS SMD/SMT - 55 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 212.5MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 350
Nhiều: 50
MEMS Oscillators VDFN-6 212.5 MHz 25 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 131.072MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 50
MEMS Oscillators VDFN-6 131.072 MHz 20 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 72MHz, 10ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 360
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 72 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 148.3516MHz, 10ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 288
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 148.35 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 148.5MHz, 10ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 288
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 148.5 MHz 10 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 86.6667MHz, 10ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-6 86.666 MHz 10 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 212.5MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 280
Nhiều: 280

VDFN-6 212.5 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 166.6667MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-6 166.666 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 131.072MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 50
MEMS Oscillators CDFN-6 131.072 MHz 20 PPM 2 pF 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.85 mm (0.033 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 10.73741MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 792
Nhiều: 72
MEMS Oscillators VDFN-6 10.7374 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, PECL, 312.5MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 440
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 312.5 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 100MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 504
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 100 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, HCSL, 156.25MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 432
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 156.25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, HCSL, 100MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 212.5MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-6 212.5 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VLGA-4 20 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 980
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VLGA-4 50 MHz 25 PPM 10 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube