Microchip Bộ dao động đồng hồ tiêu chuẩn

Kết quả: 867
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 105C, 2.5x2.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 980
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VLGA-4 20 MHz 20 PPM 10 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.0x1.6mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 100
MEMS Oscillators VLGA-4 48 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) Bulk
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 20ppm, , -40 to 85C, 2.0x1.6mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 100
MEMS Oscillators VLGA-4 48 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.89 mm (0.035 in) Bulk
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 125 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 20 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 24 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 50 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 8 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 100 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 125 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 20 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 24 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 25 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 50 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 8 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 3.145728MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 850
Nhiều: 50
MEMS Oscillators VDFN-4 3.145728 MHz 50 PPM 10 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 105C, 7.0x5.0mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 50 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 125 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 20 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 24 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VDFN-4 50 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Reel