Tube Bộ dao động đồng hồ tiêu chuẩn

Kết quả: 518
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 576
Nhiều: 576

VDFN-4 20 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 576
Nhiều: 576

VDFN-4 24 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 576
Nhiều: 576

VDFN-4 8 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 125 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 20 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 24 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 50 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 8 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 10MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

VDFN-4 10 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

VDFN-4 20 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

VDFN-4 24 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660

VDFN-4 8 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 100MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 125MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 125 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 20 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 24 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 50 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 50ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VDFN-4 8 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700

VLGA-4 20 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700

VLGA-4 24 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 8MHz, 20ppm, , -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700

VLGA-4 8 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, , -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 20 MHz 25 PPM 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube