Tube Bộ dao động đồng hồ tiêu chuẩn

Kết quả: 518
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
ABRACON Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14-DIP, 4 Leads (Full Size, Metal Can) 11.0592MHz 30ppm -20 C 70 C CMOS 5V
987Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators Full Size 11.0592 MHz 30 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.2 mm (0.796 in) 12.6 mm (0.496 in) 5.08 mm (0.2 in) ACO Tube
ABRACON Standard Clock Oscillators Crystal Oscillator 14-DIP, 4 Leads (Full Size, Metal Can) 4MHz 30ppm -20 C 70 C CMOS 5V
412Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators Full Size 4 MHz 30 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.2 mm (0.796 in) 12.6 mm (0.496 in) 5.08 mm (0.2 in) ACO Tube
ABRACON Standard Clock Oscillators 33.00 MHZ 100PPM 5V 1,000Hàng tồn kho Có sẵn
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 40

Standard Oscillators ACHL Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 32.7 kHz 20 PPM 1.71 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.89 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 16.384MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 7.0x5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650

VDFN-4 16.384 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 7.0x5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650

VDFN-4 25 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 100MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0 x 5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 850
Nhiều: 850

VDFN-4 100 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20.48MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0 x 5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

VDFN-4 20.48 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 33.3333MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

VDFN-4 33.3333 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936

VDFN-4 40 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 2.048MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 2.048 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 20MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 20 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 40 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 27.2996MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864

VDFN-4 27.2996 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 990
Nhiều: 990

VDFN-4 24 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2 x 2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 990
Nhiều: 990

VDFN-4 25 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 28.8MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 28.8 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 40 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 30MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 840
Nhiều: 840

VLGA-4 30 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 40 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 50 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 12MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 12 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 25 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS Osc., Automotive, Low Power, -40-105C, 20ppm, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 980
Nhiều: 980

VLGA-4 50 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 105 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 80MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 7.0x5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650

VDFN-4 80 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) Tube