Tube Bộ dao động đồng hồ tiêu chuẩn

Kết quả: 518
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 80MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 880
Nhiều: 880

VDFN-4 80 MHz 25 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 50MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,100
Nhiều: 1,100

VDFN-4 50 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 80MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 990
Nhiều: 990

VDFN-4 80 MHz 20 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 25MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,120
Nhiều: 1,120

VLGA-4 25 MHz 50 PPM 10 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 10.73741MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 792
Nhiều: 72
MEMS Oscillators VDFN-6 10.7374 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, PECL, 312.5MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 312.5 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 100MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 504
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 100 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 25ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 25 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVDS, 75MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 75 MHz 20 PPM 2.25 V 3.6 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, HCSL, 156.25MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 5.0x3.2mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 432
Nhiều: 72
MEMS Oscillators CDFN-6 156.25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm (0.197 in) 3.2 mm (0.126 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, HCSL, 100MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 550
Nhiều: 110
MEMS Oscillators VDFN-6 100 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, HCSL, 40MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 2.5x2.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 560
Nhiều: 140
MEMS Oscillators VDFN-6 40 MHz 50 PPM 2.25 V 3.6 V HCSL SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm (0.098 in) 2 mm (0.079 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, LVCMOS, 3.145728MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 85C, 7.0x5.0mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 850
Nhiều: 50
MEMS Oscillators VDFN-4 3.145728 MHz 50 PPM 10 pF 2.25 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm (0.276 in) 5 mm (0.197 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, PECL, 148.5MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 148.5 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V PECL SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 132.8125MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 132.812 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 166.6666MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 166.66 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 166.6667MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 166.66 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 74.25MHz, 50ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 74.25 MHz 50 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 100.6632MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 100.663 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVDS, 100.6633MHz, 20ppm, 2.5-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 440
Nhiều: 440

CDFN-6 100.663 MHz 20 PPM 2.25 V 3.63 V LVDS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 24.48MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 24.48 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 0.032768MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 32.768 kHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube
Microchip Technology Standard Clock Oscillators MEMS OSC, AUTO, LVCMOS, 40.96MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 3.2x2.5mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 770
Nhiều: 770

VDFN-4 40.96 MHz 20 PPM 15 pF 1.71 V 3.63 V SMD/SMT - 40 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) Tube