32.768 kHz Bộ dao động TCXO

Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated TCXO Oscillators 32.768kHz Temperature-Compensated Crysta 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO DIP-14 32.768 kHz 7.5 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V CMOS 0 C + 70 C DS32KHZ Tube
SiTime TCXO Oscillators 4,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.62 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel

SiTime TCXO Oscillators 3,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 32.768 kHz 3 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS - 20 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1566
RFMi TCXO Oscillators 32.768 kHz 2 - 3.465V SM3225-4 5.0ppm a. 2,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SM3225-4 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 2 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.28 mm 2.58 mm 1.36 mm XTC Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi TCXO Oscillators 32.768 kHz 3.3V SM3225-4 5.0ppm a. 25 C 567Có hàng
3,000Dự kiến 10/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SM3225-4 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 3.25 V 3.35 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 1.17 mm XTC Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators Low-Power CMOS kHz TCXO 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.15 mm 1.35 mm 1.1 mm ATXK-H14 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators Low-Power CMOS kHz TCXO 3,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.15 mm 1.35 mm 1.1 mm ATXK-H14 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated TCXO Oscillators 32.768kHz Temperature-Compensated Crysta 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO SOIC-16 32.768 kHz 7.5 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 0 C + 70 C DS32KHZS Tube
ECS TCXO Oscillators 32.768 KHZ TCXO 3.3V +/-5 PPM -40 - +85C 2.0 x 1.2 mm 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SMD-4 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2 mm 1.2 mm 1.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON TCXO Oscillators Low-Power CMOS kHz TCXO 2,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 2.375 V 2.625 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.15 mm 1.35 mm 1.1 mm ATXK-H14 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated TCXO Oscillators 32.768kHz Temperature-Compensated Crysta 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO DIP-14 32.768 kHz 7.5 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V CMOS - 40 C + 85 C DS32KHZ Tube

Analog Devices / Maxim Integrated TCXO Oscillators 32.768kHz Temperature-Compensated Crysta 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO SOIC-16 32.768 kHz 7.5 PPM 15 pF 4.5 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C DS32KHZ Tube
SiTime TCXO Oscillators 32.768KHz 5ppm -40C +85C 20,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.6 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 10ppm -40C +85C 19,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 10 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel

Epson Timing TCXO Oscillators TG-3541CE 32.7680KXB0: TCXO KHZ +/-5.0PPM -40 85C 1K TR 8,439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 30 pF 1.5 V 5.5 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm TG-3541 Reel, Cut Tape
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 5ppm -10C +70C 10,557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm 32.768 kHz 5 PPM 1.5 V 3.63 V LVCMOS - 10 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm SiT1552 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 1508, 5ppm, 1.8V, 0.032768MHz, Default 2,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 32.768kHz 3.3V ESR -40C +85C 2,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO SMD-4 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.28 mm 2.5 mm 1.3 mm ECX-327TXO Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS TCXO Oscillators 32.768khZ TCXO 3.0V +/-5 PPM -40 +85 3.28 X 2.5 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO SMD-4 32.768 kHz 5 PPM 15 pF 3 V 3 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.28 mm 2.5 mm 1.3 mm ECS-327TXO Reel, Cut Tape, MouseReel
Epson Timing TCXO Oscillators TG-3541CE 32.7680KXA3: TCXO KHZ +/-3.4PPM -40-85C 250TR 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 32.768 kHz 30 pF 1.5 V 5.5 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm TG-3541 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 32.768 kHz 3 PPM 15 pF 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.5 mm 0.8 mm 0.55 mm SiT1566 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime TCXO Oscillators 32.768kHz 1.8V -40C +85C 328Có hàng
1,000Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

TCXO CSP-4 32.768 kHz 5 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.55 mm 0.85 mm 0.6 mm SiT1568 Reel, Cut Tape, MouseReel
RFMi TCXO Oscillators 32.768 kHz 3.3V SM2113-4 +/- 1.5 ppm SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SM2113-4 32.768 kHz 1.5 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.15 mm 1.35 mm 1.1 mm XTC Reel
RFMi TCXO Oscillators 32.768 kHz 3.3V SM2113-4 +/- 1.5 ppm SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SM2113-4 32.768 kHz 1.5 PPM 15 pF 3.135 V 3.465 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.15 mm 1.35 mm 1.1 mm XTC Reel
Epson Timing TCXO Oscillators 32.768 KHz, 30pF 2Có hàng
56Dự kiến 09/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 32.768 kHz 30 pF 1.5 V 5.5 V CMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 3.2 mm 2.5 mm 1 mm TG-3541 Reel, Cut Tape, MouseReel