SiTime Bộ dao động TCXO

Kết quả: 332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
SiTime SiT5000AI-8E-33E0-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 7050, 5ppm, 3.3V, 40MHz, OE, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AI-8E-33N0-16.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 7050, 5ppm, 3.3V, 16MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AI-8E-33VQ-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 7050, 5ppm, 3.3V, 40MHz, VC, 12.5 PPM PR, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

VCTCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AI-GE-33N0-12.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 12MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AI-GE-33N0-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 40MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5000AI-GE-33S0-16.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 2520, 5ppm, 3.3V, 16MHz, ST, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SiT5000 Reel
SiTime SiT5021AC-2BE-25E-125.000000X
SiTime TCXO Oscillators -20 to 70C, 3225, 5ppm, 2.5V, 125MHz, OE, No Pull, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 125 MHz 5 PPM 15 pF 2.25 V 2.75 V LVDS SMD/SMT - 20 C + 70 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SiT5021 Reel
SiTime SiT5021AI-1BE-33VM125.000000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 3225, 5ppm, 3.3V, 125MHz, VC, 25 PPM PR, LVPECL, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCTCXO LVPECL SiT5021 Reel
SiTime SiT5021AI-1BE-33VM156.250000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 3225, 5ppm, 3.3V, 156.25MHz, VC, 25 PPM PR, LVPECL, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCTCXO LVPECL SiT5021 Reel, Cut Tape
SiTime SiT5156AI-FK-33E0-50.000000F
SiTime TCXO Oscillators SiT5156, -40 to 85C, 5.0x3.2, 0.5ppm, 3.3V, 50MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 25 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO LVCMOS Si5156 Reel, Cut Tape
SiTime SiT5156AI-FK-33E0-50.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5156, -40 to 85C, 5.0x3.2, 0.5ppm, 3.3V, 50MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO LVCMOS Si5156 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-25.998450T
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 3225, 5ppm, 3.3V, 25.99845MHz, NC, Fixed Frequency, Default, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SIT1552AI-JE-D14-32.768D
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 1508, 5ppm, 0.032768MHz, DC-C, 400mV, 1.10V, 3k pcs T&R 8 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

TCXO 1.54 mm x 0.84 mm SiT1552 Reel
SiTime SIT5347AE-FN-33E0B125.000000F
SiTime TCXO Oscillators MEMS Super-TCXO, -40 C to 105 C, 5.0 x 3.2 mm , 0.25 ppm, 3.3V, 125.000000 MHz, LVCMOS, Output Enable, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

TCXO 60 MHz to 220 MHz 25 PPM 5 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C Reel
SiTime SiT5356AECFQ-33VT-10.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 10MHz, Voltage Control, 6.25 ppm pull range, Clipped Sinewave, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCTCXO 10 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V Clipped Sine Wave SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FN-33N0-16.384000F
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.25ppm, 3.3V, 16.384MHz, No Connect, pull range, LVCMOS, 25 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

TCXO 16.384 MHz 0.25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FN-33N0-10.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.25ppm, 3.3V, 10MHz, No Connect, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 10 MHz 0.25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FN-33N0-20.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.25ppm, 3.3V, 20MHz, No Connect, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 20 MHz 0.25 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33E0-25.000000F
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 25MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 25 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

TCXO 25 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33E0-25.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 25MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 25 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33E0-40.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 40MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 40 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33E0-40.000000Y
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 40MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 1k pcs T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 40 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33E0-40.000000F
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 40MHz, Output Enable, pull range, LVCMOS, 25 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25

TCXO 40 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33N0-10.000000X
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 10MHz, No Connect, pull range, LVCMOS, 250 T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 10 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel
SiTime SiT5356AE-FQ-33N0-10.000000Y
SiTime TCXO Oscillators SiT5356, -40 to 105C, 5.0x3.2, 0.1ppm, 3.3V, 10MHz, No Connect, pull range, LVCMOS, 1k pcs T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 10 MHz 0.1 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 105 C 5 mm 3.2 mm 0.95 mm SiT5356 Reel