SiTime Bộ dao động TCXO

Kết quả: 332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
SiTime TCXO Oscillators 60 to 220 MHz, +/-50-ppb precision Super-TCXO N/A

TCXO 60 MHz to 220 MHz 50 PPM 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 105 C SiT5359
SiTime SIT1566AC-JV-XXE-32.768E
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
TCXO 32.76 MHz 3 PPM 1.8 V 3.3 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 1.54 mm 0.84 mm 0.54 mm SIT1566 Reel
SiTime SIT1566AI-JE-18E-32.768D
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
TCXO 32.76 MHz 5 PPM 1.62 V 1.98 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 1.54 mm 0.84 mm 0.54 mm SIT1566 Reel
SiTime SIT1568AI-JE-DCC-32.768D
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000
32.768 MHz LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C SIT1568 Reel
SiTime SIT5000AC-GE-33E0-24.000000X
SiTime TCXO Oscillators 24MHz +/-5ppm 3.3V -20C to 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SIT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT5000AICGE-18E0-40.000X
SiTime TCXO Oscillators SITIME 0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 5 mm 0.9 mm SiT5000 Reel, Cut Tape, MouseReel
SiTime SiT5001AC-2B-25VQ19.440000X
SiTime TCXO Oscillators 19.44MHz 2.5Volts PR 12.5ppm -20C 70C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCTCXO SiT5001 Reel
SiTime SIT5001AC-2E-33N0-32.Y
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
TCXO SiT5001
SiTime SIT5001AI-2E-33N0-8.00X
SiTime TCXO Oscillators 8MHz +/-5ppm 3.3V -40C to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SIT5001 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-16.000000X
SiTime TCXO Oscillators 16MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-20.000000X
SiTime TCXO Oscillators 20MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-26.000000X
SiTime TCXO Oscillators 3.3V 26MHz -40 to 85C 5ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SIT5001AI-2E-33N0-30.00X
SiTime TCXO Oscillators 30MHz +/-5ppm 3.3V -40C to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SIT5001 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-32.000000X
SiTime TCXO Oscillators 32MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SiT5001AI-2E-33N0-40.000000X
SiTime TCXO Oscillators 40MHz 5ppm 3.3V -40 to +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO SiT5001 Reel
SiTime SIT5001AI-3E-33E0-66.666666X
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
TCXO SIT5001
SiTime SiT5002AI-2E-33VQ-205.000000X
SiTime TCXO Oscillators 205MHz 3.3Volt 5ppm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

VCTCXO SiT5002 Reel
SiTime SIT5357AI-FN-33VT-220.000000X
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 5032, 0.25ppm, 3.3V, 220MHz, -, VCTCXO VC, 6.25, Default, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
SiTime SIT5357AI-FN-33VT-220.000000Y
SiTime TCXO Oscillators -40 to 85C, 5032, 0.25ppm, 3.3V, 220MHz, -, VCTCXO VC, 6.25, Default, 1000 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

TCXO 100 MHz 0.1 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS - 40 C + 85 C 5 mm 3.2 mm Reel
SiTime SIT5356AI-FQA33IT-8.000000F
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 25
Nhiều: 1

DCTCXO SiT5356
SiTime SIT5000AC-3E-33N0-25.000000x
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

TCXO 25 MHz 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 20 C + 70 C 5 mm 3.2 mm 0.75 mm SIT5000
SiTime SIT5000AI-2E-18N0-19.200000x
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SIT5000
SiTime SIT5000AICGE-18S0-24.000000x
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
TCXO 5 PPM 15 pF 1.71 V 1.89 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 2.5 mm 2 mm 0.75 mm SIT5000
SiTime SIT5000AIC2E-33N0-40.000000x
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
TCXO 5 PPM 15 pF 2.97 V 3.63 V LVCMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 3.2 mm 2.5 mm 0.75 mm SIT5000
SiTime SIT5001AC-3E-33N0-80.000000x
SiTime TCXO Oscillators Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
TCXO SIT5001