ECS Bộ dao động VCXO

Kết quả: 190
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều cao Chiều rộng Sê-ri Đóng gói
ECS VCXO Oscillators 448.000MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 448 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 491.520MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 491.52 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 500.000MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 500 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 56.000MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 56 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Bulk
ECS VCXO Oscillators 62.208MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 62.208 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 622.080MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 622.08 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 64.152MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 64.152 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 644.5313MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 644.5313 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 669.3125MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 669.3125 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 693.483MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 693.483 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 699.3266MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 699.3266 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 709.526MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 709.526 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 712.520MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 712.52 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 716.800MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 716.8 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 737.280MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 737.28 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 739.3153MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 739.3153 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 742.4348MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 742.4348 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 76.800MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 76.8 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 771.8127MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 771.8127 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 775.0692MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 775.0692 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 804.310MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 804.31 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 806.400MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 806.4 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 807.703MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 807.703 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 880.000MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 880 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray
ECS VCXO Oscillators 96.000MHz 3.3V 25ppm-40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO 7 mm x 5 mm 96 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 40 C + 85 C 7 mm 1.7 mm 5 mm ECXV-P Tray