142 Sê-ri Cuộn cảm biến thiên

Kết quả: 20
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện cảm Q tối thiểu Tần số kiểm tra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 8.4 mOhms 12.5 A 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 100 nH 118 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 10.8 mOhms 11.1 A 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 196 nH 125 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 14.5 mOhms 9.6 A 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 280 nH 90 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 16.9 mOhms 8.9 A 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 520 nH 110 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 10.8 mOhms 11.1 A 5Có hàng
50Dự kiến 06/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 156 nH 88 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 11.9 mOhms 10.5 A 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 256 nH 122 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 15.7 mOhms 9.2 A 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 322 nH 86 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 7.4 mOhms 13.4 A 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 59.5 nH 82 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 9.6 mOhms 11.8 A 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 120 nH 85 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 14.5 mOhms 9.6 A 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 378 nH 112 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 7.4 mOhms 13.4 A 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 65 nH 115 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 8.4 mOhms 12.5 A 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 86 nH 83 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 11.9 mOhms 10.5 A 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 197 nH 94 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 18 mOhms 8.6 A 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 410 nH 82 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 15.7 mOhms 9.2 A 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 450 nH 106 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 9.6 mOhms 11.8 A 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 145 nH 120 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 13.2 mOhms 10 A
50Dự kiến 20/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 315 nH 112 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 13.2 mOhms 10 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 240 nH 94 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 13.49 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 16.9 mOhms 8.9 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 363 nH 88 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 10.44 mm 10.44 mm 19.05 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 142 Unicoil Tunable 18 mOhms 8.6 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

142 592 nH 104 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 9.65 mm 9.65 mm 11.94 mm Tube