146 Sê-ri Cuộn cảm biến thiên

Kết quả: 20
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện cảm Q tối thiểu Tần số kiểm tra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 11.6 mOhms 9.3 A 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 146 nH 94 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 13 mOhms 8.8 A 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 190 nH 88 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 18 mOhms 7.5 A 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 342 nH 68 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 21 mOhms 6.8 A 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 465 nH 60 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 9 mOhms 10.5 A 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 60 nH 80 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 15.6 mOhms 8 A 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 194 nH 68 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 18 mOhms 7.5 A 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 224 nH 66 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 8 mOhms 11 A 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 46 nH 76 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 13 mOhms 8.8 A 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 115 nH 84 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 15.6 mOhms 8 A 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 292 nH 72 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 19.4 mOhms 7.2 A 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 405 nH 66 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 9 mOhms 10.5 A 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 78 nH 100 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 10.5 mOhms 9.8 A 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 108 nH 100 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 14.5 mOhms 8.3 A 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 163 nH 72 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 14.5 mOhms 8.3 A 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 240 nH 78 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 19.4 mOhms 7.2 A 128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 260 nH 60 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 8 mOhms 11 A
79Dự kiến 27/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 50 nH 90 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 6.81 mm 6.81 mm 11.43 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 10.5 mOhms 9.8 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 85 nH 78 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 11.6 mOhms 9.3 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 95 nH 85 50 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube
Coilcraft Variable Inductors 146 Unicoil Tunable 21 mOhms 6.8 A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

146 288 nH 56 40 MHz - 40 C + 85 C Radial 7.6 mm 7.6 mm 12.1 mm Tube