TT Electronics Điện trở

Kết quả: 106,567
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm
BI Technologies / TT Electronics Slide Potentiometers 10K ohm 20% 60mm Slide Potentiometer 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole 10 kOhms 200 mW (1/5 W) 20 %
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4 WATT 60K4 OHM .1% 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 60.4 kOhms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 10 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4 WATT 30K1 OHM .1% 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 30.1 kOhms 125 mW (1/8 W) 0.1 % 15 PPM / C
IRC / TT Electronics Wirewound Resistors - Through Hole 1,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 10 W 5 % 400 PPM / C
IRC / TT Electronics Current Sense Resistors - SMD .17 OHM 1W 1% 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 170 mOhms 1 W 1 % 100 PPM / C 2010 5025
IRC / TT Electronics Current Sense Resistors - SMD .15 OHM 1W 1% 70Có hàng
4,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
SMD/SMT 150 mOhms 1 W 1 % 100 PPM / C 2010 5025
IRC / TT Electronics Current Sense Resistors - SMD .47 OHM 1W 1% 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

SMD/SMT 470 mOhms 1 W 1 % 100 PPM / C 2010 5025
BI Technologies / TT Electronics Current Sense Resistors - SMD .050 OHM 5% 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,900

SMD/SMT 50 mOhms 2 W 5 % 40 PPM / C
IRC / TT Electronics Thin Film Resistors - SMD 0603 1K24 Ohms 0.1% 25 PPM 5,163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT 1.24 kOhms 62.5 mW (1/16 W) 0.1 % 10 PPM / C 0603 1608
IRC / TT Electronics Thin Film Resistors - SMD 0603 3K01 Ohms 0.1% 25 PPM 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT 3.01 kOhms 62.5 mW (1/16 W) 0.1 % 25 PPM / C 0603 1608
IRC / TT Electronics Thin Film Resistors - SMD 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

IRC / TT Electronics Thin Film Resistors - SMD 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.27K 0.1% 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1.27 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.47K 0.1% 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1.47 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.74K 0.1% 8Có hàng
1,000Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1.74 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 1.78K 0.1% 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 1.78 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 105K 0.1% 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 105 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 107K 0.1% 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 107 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 113 0.1% 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 113 Ohms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 13.3 0.1% 301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 13.3 Ohms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 165K 0.1% 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 165 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 17.4K 0.1% 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 17.4 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 182 0.1% 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 182 Ohms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 2.15K 0.1% 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 2.15 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C
IRC / TT Electronics Metal Film Resistors - Through Hole 1/4W 226K 0.1% 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Axial 226 kOhms 250 mW (1/4 W) 0.1 % 25 PPM / C