|
|
Resistor Networks & Arrays 50K Ohm 0.5% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS4ALF-03-5002-DB
- GUS-SS4ALF-03-5002-DB
- IRC / TT Electronics
-
1,000:
$1.50
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS4ALF035002DB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 50K Ohm 0.5% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
|
|
|
Reel
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 7.5K Ohm 0.1% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS4ALF-03-7501-BB
- GUS-SS4ALF-03-7501-BB
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$2.27
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS4ALF037501BB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 7.5K Ohm 0.1% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$2.27
|
|
|
$2.22
|
|
|
$2.19
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
|
|
|
Tube
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS7ALF-03-1002-BA
- GUS-SS7ALF-03-1002-BA
- IRC / TT Electronics
-
1,008:
$2.99
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS7ALF031002BA
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 56
|
|
|
Reel
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS7ALF-03-1002-BB
- GUS-SS7ALF-03-1002-BB
- IRC / TT Electronics
-
1,008:
$2.54
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS7ALF031002BB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 56
|
|
|
Reel
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K Ohm 0.5% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS7ALF-03-1003-DB
- GUS-SS7ALF-03-1003-DB
- IRC / TT Electronics
-
1,008:
$2.39
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS7ALF031003DB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K Ohm 0.5% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$2.39
|
|
|
$2.32
|
|
|
$2.27
|
|
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 56
|
|
|
Reel
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 100 Ohm 0.5% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS8ALF-03-1000-DB
- GUS-SS8ALF-03-1000-DB
- IRC / TT Electronics
-
1,000:
$1.82
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS8ALF031000DB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 100 Ohm 0.5% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
|
|
|
Reel
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS8ALF-03-1001-BA
- GUS-SS8ALF-03-1001-BA
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$3.18
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS8ALF031001BA
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 48
|
|
|
Tube
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS8ALF-03-1001-BB
- GUS-SS8ALF-03-1001-BB
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$2.64
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS8ALF031001BB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 1K Ohm 0.1% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 48
|
|
|
Tube
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays 10K Ohm 0.5% 25ppm
IRC / TT Electronics GUS-SS8ALF-03-1002-DB
- GUS-SS8ALF-03-1002-DB
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$2.54
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS8ALF031002DB
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays 10K Ohm 0.5% 25ppm
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 48
|
|
|
Tube
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays
IRC / TT Electronics GUS-SS4A-03-2002-B
- GUS-SS4A-03-2002-B
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$2.29
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS4A032002B
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays
|
|
Không Lưu kho
|
|
|
$2.29
|
|
|
$2.21
|
|
|
$2.17
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 96
|
Không
|
|
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Resistor Networks & Arrays
IRC / TT Electronics GUS-SS8A-03-2003-B
- GUS-SS8A-03-2003-B
- IRC / TT Electronics
-
1,056:
$2.80
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
66-GUSSS8A032003B
|
IRC / TT Electronics
|
Resistor Networks & Arrays
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 1,056
Nhiều: 48
|
Không
|
|
|
SOIC
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|