|
|
Precision Potentiometers
- P166P10F3CB10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.38
-
4,184Có hàng
-
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166P10F3CB10K
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
4,184Có hàng
|
|
|
$2.38
|
|
|
$1.92
|
|
|
$1.77
|
|
|
$1.51
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.40
|
|
|
$1.31
|
|
|
$1.22
|
|
|
$1.08
|
|
|
$1.04
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
P166
|
Solder Lug
|
Potentiometers
|
|
PCB Mount
|
|
|
1 Gang
|
10 kOhms
|
|
|
150 VAC, 200 VAC
|
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166V10Q2CB500K
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.06
-
28Có hàng
-
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166V10Q2CB500K
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
28Có hàng
|
|
|
$2.06
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.54
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.21
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.06
|
|
|
$0.928
|
|
|
$0.906
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
|
PCB Mount
|
|
|
1 Gang
|
500 kOhms
|
|
|
150 VAC, 200 VAC
|
|
Knurled / Serrated
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166V10S2CA1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
1:
$2.06
-
42Có hàng
-
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166V10S2CA1MEG
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
42Có hàng
|
|
|
$2.06
|
|
|
$1.66
|
|
|
$1.54
|
|
|
Xem
|
|
|
$1.30
|
|
|
$1.21
|
|
|
$1.13
|
|
|
$1.06
|
|
|
$0.928
|
|
|
$0.906
|
|
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
|
PCB Mount
|
|
|
1 Gang
|
1 MOhms
|
|
|
150 VAC, 200 VAC
|
|
Slotted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA1K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA102
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
1 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA103
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
10 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA104
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
100 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA105
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
1 MOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA2K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA202
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
2 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA20K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA203
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
20 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA200K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA204
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
200 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA502
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
5 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA503
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
50 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AA500K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AA504
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
500 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB1K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB102
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
1 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB103
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
10 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB100K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB104
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
100 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB1MEG
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB105
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
1 MOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB2K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB202
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
2 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB20K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB203
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
20 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB200K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB204
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
200 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB5K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB502
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
5 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB50K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB503
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
50 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AB500K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AB504
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
500 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
200 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AC1K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AC102
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
1 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|
|
|
Precision Potentiometers
- P166H10F1AC10K
- BI Technologies / TT Electronics
-
4,800:
$1.07
-
Không Lưu kho
|
Mã Phụ tùng của Mouser
858-P166H10F1AC103
|
BI Technologies / TT Electronics
|
Precision Potentiometers
|
|
Không Lưu kho
|
|
Tối thiểu: 4,800
Nhiều: 1,600
|
|
|
P166
|
PC Pin
|
Potentiometers
|
Rotary Potentiometer
|
Panel Mount, PCB Mount
|
Horizontal Adjustment
|
1 Turn
|
1 Gang
|
10 kOhms
|
6 mm
|
10 mm
|
150 VAC
|
Conductive Plastic
|
Flatted
|
20 %
|
- 10 C
|
+ 70 C
|
Tray
|
|