Murata Electronics Điều phối tín hiệu

Kết quả: 105
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Sản phẩm Tần số Dải tần số Định mức điện áp Băng thông Trở kháng Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.1 GHz to 5.9 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.6 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.125 GHz 50 Ohms SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 698 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.2 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz, 3.4 GHz to 3.8 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz 698 MHz to 960 MHz, 1.427 GHz to 2.2 GHz, 2.3 GHz to 2.69 GHz, 3.4 GHz to 3.8 GHz, 5.15 GHz to 5.925 GHz SMD/SMT 1.6 mm x 0.8 mm x 0.65 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.5 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 1 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 4.9 GHz to 5.95 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.515 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.18 GHz to 5.85 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 1 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Diplexers 2.45 GHz, 5.425 GHz 2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.18 GHz to 5.88 GHz SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.5 mm - 40 C + 85 C LFD Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Low Pass Filters 815 MHz 250 MHz SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Murata Electronics Signal Conditioning Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Low Pass Filters 924 MHz 250 MHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Signal Conditioning RFD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning LFB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 2.441 GHz 500 MHz to 6 GHz 39 MHz 50 Ohms SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 2.441 GHz 500 MHz to 6 GHz 39 MHz 50 Ohms SMD/SMT 2 mm x 1.25 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Bandpass Filters Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning 8.63GHz 50Ohm Band Pass Filter Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 8.63 GHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Signal Conditioning Bandpass Filters - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 50 Ohms - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 2.6 GHz 100 MHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Signal Conditioning Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Signal Conditioning Bandpass Filters 2.6 GHz 100 MHz 50 Ohms SMD/SMT - 40 C + 85 C LFB Reel, Cut Tape, MouseReel