FC Sê-ri Điện trở RF

Kết quả: 531
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Định mức công suất Dung sai Hệ số nhiệt độ Tần số Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Định mức điện áp Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 959 0.1% B T1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 959 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 25PPM 97.6 1% T T1 e4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 97.6 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 25 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 0.1% TB T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 1% T T0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 100 1% T T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
FC 100 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 1K 0.1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

FC 1 kOhms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 1K 1% S T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 1 kOhms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors 10 OHM .5% 50PPM 1/20W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 10 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.5 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 10 0.5% S T1 e1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 10 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.5 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 10 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 10 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 110 1% T T1 e4 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 110 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 116 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 116 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 116 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 116 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 116 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 116 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 11.6 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 11.6 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 11.6 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 11.6 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 11.6 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 11.6 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 120 0.1% TB T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 120 Ohms 50 mW (1/20 W) 0.1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 120 1% TB T1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 120 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 140 1% S T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

FC 140 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1 mm 0.6 mm 0.38 mm
Vishay High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 140 1% TBS T1 e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000
FC 140 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm Reel
Vishay / Thin Film High Frequency/RF Resistors FC0402 50PPM 140 1% TBS TS e1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

FC 140 Ohms 50 mW (1/20 W) 1 % 50 PPM / C 40 GHz - 55 C + 155 C 30 V 1.067 mm 0.559 mm 0.381 mm