Porcelain Superchip Tụ điện RF

Kết quả: 4,451
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 5.6pF 303Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 5.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 4.7pF 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 4.7 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 6.2pF 275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 6.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 56pF 1% 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 56 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.5pF 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 0.5 pF 150 V 0.05 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 39pF 10% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 39 pF 150 V 10 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.3pF 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 1.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 100pF 2% 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 100 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2.0pF 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 2 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.7pF 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 2.7 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100A1R2BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A1R4BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.4 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R2BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A0R3BT150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 0.3pF Tol 0.1pF Las Mkg 188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 0.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R8BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX 100A1R9BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.9 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R5BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.5 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A0R1BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 0.1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R3BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R6BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX 100A1R0BT150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.3pF 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 3.3 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 100 pF 150 V 20 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.6pF 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.6 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.1pF 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 1.1 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel