100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 6,999
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100B390FW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 39 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B560JW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 56 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B5R6CT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 5.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B680JW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 68 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 50V 5% 1111 80Có hàng
100Dự kiến 25/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1000 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 12 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 16pF 5% 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 16 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1.2pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 1.5pF 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.5 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 22pF Tol 5% Las Mkg Vertical 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 22 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 24 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 500V 2% 1111 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 27pF 5% 278Có hàng
500Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 27 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 33pF 1% 579Có hàng
500Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.3pF 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 43 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 43pF 5% 160Có hàng
500Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 43 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 8.2pF 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 8.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 91pF 5% 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 91 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 11pF 1% 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 11 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 5% 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 18 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.6pF 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 3.6 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 56pF 1% 470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 56 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100B0R2BAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.2 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B0R7BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle