100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 6,999
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 43PF 500V 5% 1111 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 500V 5% 1111 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 7.5 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 1500V .25PF 1111 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 8.2 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 68PF 1000V 5% 1111 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 68 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100B0R5CT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.5 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R5CWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.5 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B102KW50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B111JTN300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 110 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B130JW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B131JW300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B1R0CTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R6CT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B271GTN200XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 270 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B2R2DT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B300FMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B330FT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B360FW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B391GT200XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 390 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R3CMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B3R3CTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B470JMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 47 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B4R3CWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B4R7CTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.7 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B4R7CTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle