Porcelain Superchip Tụ điện RF

Kết quả: 4,451
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 9.1PF 150V .1PF 0505 326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 9.1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 12 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 16pF 5% 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 16 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1.2pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 1.5pF 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.5 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 22pF Tol 5% Las Mkg Vertical 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 22 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 240pF 1% 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 240 pF 200 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 27pF 5% 278Có hàng
500Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 27 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 33pF 1% 79Có hàng
500Dự kiến 17/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.3pF 171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.3 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 43pF 5% 160Có hàng
500Dự kiến 30/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 43 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 8.2pF 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 8.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 91pF 5% 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 91 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 33pF Tol 2% Las Mkg 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100C 33 pF 2.5 kV 2 % 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2500V 3.2pF Tol 0.1pF Las Mkg 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100C 3.3 pF 2.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 2325 5864 2325 (5864 metric) - 55 C + 125 C 5.84 mm 6.35 mm 3.68 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3600V 18pF Tol 1% Las Mkg 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 18 pF 3.6 kV 1 % 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.8pF 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 0.8 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1pF 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 1 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 27pF 5% 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 27 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 2pF 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 2 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 47pF 2% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 47 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 4.7pF 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 4.7 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 68pF 5% 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100A 68 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.1pF 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 0.1 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 11pF 1% 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 11 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape