100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 6,999
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX 100B8R2CW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B0R8BTN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.8 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B110GT500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B130KP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 13 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B181JTN1000XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 180 pF 1 kV 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R0BP1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 1pF Tol 0.1pF Las Mkg 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R3BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B2R4BMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B360JW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B470GWN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 47 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B560JMS500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 56 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B750JTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 75 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B910GW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 91 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B0R1BAN1500XB100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.1 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 2.59 mm Bulk
KYOCERA AVX 100B0R3BAN1500XB20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Bulk
KYOCERA AVX 100B131GW300XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 130 pF 300 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R4BTN1500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.4 pF 1.5 kV 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B1R9CW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B220JMN500XC20
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 22 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1411 3428 1411 (3428 metric) - 55 C + 125 C 3.43 mm 2.79 mm 3.05 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B2R2BP500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B331JWN600XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 600V 330pF Tol 5% Las Mkg 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 330 pF 600 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B360GTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX 100B680JTN500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 68 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B6R8BW500XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.7pF 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 2.7 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel