100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 6,999
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 62pF 5% 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 62 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B8R2JW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 8.2 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B331JW600XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 100Có hàng
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

100B 330 pF 600 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX 100B331JT200XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 300V 5% 1111 2,046Có hàng
1,500Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1000 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50volts 1000pF 5% 1,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1000 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 15pF 10% Axial Wire Configuration 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1411 3628 1411 (3628 metric) - 55 C + 125 C 3.68 mm 2.79 mm 2.59 mm Tray
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 24pF Tol 5% Las Mkg Vertical 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 24 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 36pF 5% 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.9 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 47 pF 1.5 kV 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 4.7pF 537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 4.7 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 560pF 5% 1,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 560 pF 100 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 6.8 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 1.8pF 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 1.8 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 220pF 5% 2,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 220 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2pF 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B201JT300XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 200 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B390KW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 39 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B3R3BT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 3.3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B3R3DT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 3.3 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B471JT200XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B8R2CT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B911JT50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 910 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.5pF 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.5 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel