Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Pulse
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Pulse Ăng-ten
Sản phẩm
(960)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
960
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
Pulse
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Active GNSS
Active GPS
Active Patch Antenna
Blade Antenna
Ceramic
Dipole
Dipole Array
Embedded
Embedded Monopole
External
FPC Antenna
GPS Antenna
Low Profile
MIMO
Monopole
Monopole Antenna
Multiband Antenna
Omni Directional Dipole with Bracket
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
50 MHz
52 MHz
88 MHz
118 MHz
131 MHz
132 MHz
135 MHz
136 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
5.8 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
50 MHz
54 MHz
88 MHz
121 MHz
135 MHz
136 MHz
141 MHz
147 MHz
148 MHz
149 MHz
152.98 MHz
155.04 MHz
156.58 MHz
158.62 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G, NB-IoT, LTE
4G/5G
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), UMTS
5G, Cellular (NBIoT, LTE)
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular
Cellular (NBIoT, LTE)
Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M1
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GPS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
GLONASS, GNSS, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GNSS, Iridium
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.11, LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi, WiMAX, WLAN
802.11, WiFi, WLAN
802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 6E, WLAN
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 b/g/n
LoRaWAN
LoRaWAN, SigFox
LoRaWAN, Sigfox
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
LPWAN
LPWAN, WiMAX
SigFox
WiFi
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, U-NII
IoT, RFID
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
ISM, U-NII
NFC
RFID
RFID, ISM
UHF
U-NII
VHF
VHF, UHF, ISM
Cài đặt lại
Blade
Chip
Collinear
Dome
FPC Trace
Helical
Module
Patch
PCB Trace
Rectangular
Stamped
Whip
Yagi
Cài đặt lại
4 Element
5 Element
7 Element
Active
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Chip
Coil
Composite
Cone
Dipole
Dome
Fiberglass
I-Bar
I-Bar Flex
I-Panel Flex
LDS
Metal
Mini Board
Monopole
Cài đặt lại
0 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.1 dBi, 3.5 dBi
0.17 dBi
0.2 dBi, 4.1 dBi
0.27 dBi
0.3 dBi, 1.2 dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 2.5 dBi, 2.2 dBi
0.5 dB, 1 dB
0.53 dBi, 4.18 dBi, 4.06 dBi
0.6 dBi, 2.3 dBi
0.7 dBi, 1 dBi, 2 dBi
0.7 dBi, 1.9 dBi
0.79 dB
0.8 dBi
0.83 dBi
0.89 dBi
0.9 dBi
0.9 dBi, 3.8 dBi
Cài đặt lại
7 MHz
12 MHz
15 MHz
20 MHz
28 MHz
30 MHz
30 MHz to 170 MHz
34 MHz
51 MHz
52 MHz
55 MHz
75 MHz
80 MHz
84 MHz
84 MHz, 2000 MHz
85 MHz
120 MHz
140 MHz, 470 MHz
150 MHz
150 MHz, 900 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
1.5
1.5, 1.4
1.5, 1.4, 1.6
1.5, 2, 3
1.6
1.7
1.8
1.9
1.9, 2.5
2
2, 3.5
2.2, 4, 3, 2:1
2.5
2.8, 3.5
3
3, 3.6, 3
3.2 :1, 2 :1
3.5
1.5:1
1.5:1, 2:1
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
4 W
5 W
6 W
10 W
15 W
20 W
20 W, 20 W, 100 W
25 W
30 W
40 W
45 W
50 W
60 W
100 W
200 W
300 W
Cài đặt lại
0 C
- 55 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 20 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 105 C
+ 125 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Clip
Connector
Direct / Permanent Mount
Direct Mount
Magnetic Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Wall Mount
Cài đặt lại
Connector
NMO Connector
Pin
SMA Male
SMD/SMT
Snap On
Solder
Through Hole
U.FL
Cài đặt lại
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
BNC
FAKRA SMBA
FME Female, SMA Male
FME Male Right Angle
IPEX
IPEX MHF
I-PEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF 4L
IPEX MHF-4L
MCX
MMCX Male
Molex Picoblade
Monopole
N Female
N-Female
N Male
Cài đặt lại
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
45 MHz
140 MHz
153 MHz, 475 MHz, 830 MHz
154 MHz
155 MHz
157 MHz
160 MHz
162 MHz, 475 MHz, 810 MHz
220 MHz
315 MHz
420 MHz
433 MHz
435 MHz, 895 MHz
450 MHz, 480 MHz, 512 MHz
456 MHz
460 MHz
475 MHz, 830 MHz
698 MHz, 2.2 GHz, 3.6 GHz
Cài đặt lại
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
802.11b/g/n
Access Point Routers, Wireless Applications
Access Points, Base Stations, Public Safety, Repeaters, Small Cell
Access Points, Data Transmission, IoT - Vending/Smart Metering, LTE, Public Safety, Vehicular ( Dashboard, Visor, Window ), WLAN and 3G/4G Applications
Access Points, IoT - Vending/Smart Metering, WLAN, LTE and 3G/4G Applications
Automotive Systems
Bluetooth, Wi-Fi
Broadband Antenna
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
CBRS B48, C-Band B43, Portable Radios, IoT, Safey and Security Devices
Cellular Applicatins
Cellular Application, RF Environments, Security, Video, Graphics, IoT Devices, Smart Grid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks
Cellular Application, Satellite Tracking/Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, Broadband Mobile/Fixed, Utility Boxes.
Cellular Applications
Cellular Applications, Satellite
Cellular Applications, Satellite Navigation, Telematics, Asset Tracking, Fleet Management
Cellular Applications, Satellite, Wireless Applications
Cài đặt lại
0.55 mm
1 mm
1.3 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
5.3 mm
5.4 mm
5.45 mm
6.15 mm
7 mm
7.8 mm
8 mm
9.5 mm
10 mm
10.5 mm
11 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.8 mm
1 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
2 mm
2.5 mm
3 mm
3.2 mm
3.6 mm
4 mm
4.1 mm
4.4 mm
5 mm
5.3 mm
6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.15 mm
0.2 mm
0.4 mm
0.45 mm
0.48 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.7 mm
0.75 mm
0.8 mm
0.95 mm
1 mm
1.1 mm
1.15 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.4 mm
1.5 mm
Cài đặt lại
IP20
IP40
IP42
IP50
IP54
IP65
IP66
IP67
IP68
Cài đặt lại
0.52 mm Multithread Wire
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
17.47 mm RF1.13
32 mm RF0.81
50 mm Coaxial
56 mm RF1.13
76 mm Coax
76 mm MI113
80 mm RF1.13
100 mm Coax
100 mm RF0.81
100 mm RF1.13
100 mm RF1.13 x 2
100 mm RF1.13 x 3
Cài đặt lại
ANT
ANT1005
ANT1204
ANT1212
ANT1608
ANT1818
ANT2012
ANT2112
ANT2525
ANT3216
ANT3505
ANT5320
ANT6230
ANT7020
ANT8010
ANT8210
Antennas
ANTX
ANTX100
ANTX150
Cài đặt lại
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
W3579
Pulse Electronics
1:
$7.69
459
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3579
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3579
Pulse Electronics
Antennas NFC FERRITE ANTENNA SEMI-FLEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulselarsen antennas w35xx
Bảng dữ liệu
459
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$7.69
10
$5.88
50
$5.86
Cuộn
100
$5.41
200
$5.38
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
100
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
NFC
PCB Trace
T-Bar
50 Ohms, 80 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz
Mobile Devices, Pairing, Sharing, Payment Terminals
50 mm
35 mm
0.48 mm
Reel, Cut Tape
Antennas 2.4-2.5/5.15-6GHz RA Stick Ant IP65
W5028
Pulse Electronics
1:
$11.24
230
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5028
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5028
Pulse Electronics
Antennas 2.4-2.5/5.15-6GHz RA Stick Ant IP65
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
230
Có hàng
1
$11.24
10
$6.97
20
$6.36
260
$6.23
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
5G NR, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Straight Right Angle
1.5 dBi, 2.2 dBi
50 Ohms
1 W
- 30 C
+ 80 C
2 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application, V2x Communication, Rugged Outdoor Systems, Marine, Mining, Utility, Oil/Gas Environments, Industrial Applications, Metering, Security, IoT Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
128.05 mm
18.2 mm
IP65
Bulk
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
W5100
Pulse Electronics
1:
$5.84
518
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5100
Pulse Electronics
Antennas On-ground BLE-NFC combo PairMate
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
518
Có hàng
1
$5.84
10
$4.53
25
$4.19
100
$3.82
500
Xem
500
$3.81
1,000
$3.75
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
13.56 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
NFC
PCB Trace
T-Panel
- 1 dBi
50 Ohms
3:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
SMD/SMT
13.56 MHz, 2.45 GHz
Wireless Application, Pairing, Sharing
40 mm
40 mm
1.2 mm
Bulk
Antennas 1W 1.67dBi 870MHz
ANT1204F007R0870A
Pulse Electronics
1:
$1.15
9,965
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1204F007R0870A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-AN1204F007R0870A
Pulse Electronics
Antennas 1W 1.67dBi 870MHz
Bảng dữ liệu
9,965
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.15
10
$0.835
25
$0.755
100
$0.667
Cuộn
1,000
$0.593
2,000
Xem
250
$0.625
500
$0.605
2,000
$0.521
5,000
$0.512
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
870 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
802.11
ISM, RFID
Chip
Ceramic
1.67 dBi
30 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
870 MHz
Industrial Remote Control, Smart Meter
12.3 mm
4 mm
1.6 mm
ANT1204
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas IP67 3.1/5.17 dBi, Direct
ICEFINLDMN
Pulse Electronics
1:
$58.30
67
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFINLDMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFINLDMN
Pulse Electronics
Antennas IP67 3.1/5.17 dBi, Direct
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
67
Có hàng
1
$58.30
10
$48.12
25
$41.81
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
IoT, ISM
Module
Sharkfin
3.1 dBi, 5.17 dBi
50 Ohms
3.2 :1, 2 :1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
830 MHz, 2.2 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
78.71 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz 76mm U.FL
W1039B030
Pulse Electronics
1:
$3.19
1,672
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1039B030
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1039B030
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz 76mm U.FL
Bảng dữ liệu
1,672
Có hàng
1
$3.19
10
$2.24
20
$2.10
100
$2.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2 dB
50 Ohms
2:1
2 W
- 20 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Networks, Routers, Gateways, Data Terminals
181.3 mm
IP20
76 mm Coax
Bulk
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RA SMA IP65
W1095K
Pulse Electronics
1:
$4.00
1,537
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W1095K
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W1095K
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 2.4-2.5GHz RA SMA IP65
Bảng dữ liệu
1,537
Có hàng
1
$4.00
10
$3.03
25
$2.57
72
$2.45
288
Xem
288
$2.36
504
$2.32
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Whip
Stubby
1 dB
50 Ohms
2.5:1
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RA-SMA Male
2.45 GHz
Security, Metering, IoT Applications, Mining, Utility, Industrial Applications, Outdoor Networking, Data Transmission, Access Points
50.8 mm
IP65
Bulk
Antennas 2.4GHz ceramic antenna
W3000
Pulse Electronics
1:
$1.74
1,956
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3000
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3000
Pulse Electronics
Antennas 2.4GHz ceramic antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,956
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.74
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.04
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.939
250
$0.976
500
$0.94
2,000
$0.939
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Monopole
858 MHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE)
GPS
802.11, WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 1.575 GHz, 2.45 GHz
Wireless Applications, ISM Applications
7 mm
1.6 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas GPS Ceramic Antenna
W3011
Pulse Electronics
1:
$1.59
5,436
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3011
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3011
Pulse Electronics
Antennas GPS Ceramic Antenna
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
5,436
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.59
10
$1.17
25
$1.06
100
$0.939
250
Xem
Cuộn
3,000
$0.824
250
$0.883
500
$0.849
1,000
$0.824
3,000
$0.824
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.559 GHz
1.607 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
Chip
Ceramic
1 dBi, 1.8 dBi, 1.4 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.562 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Tracking, IoT Applications, M2M, Asset Tracking, Portable Satellite Receivers
3.2 mm
1.6 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas WiFi Antenna, W3315B0100MHF1
W3315B0100MHF1
Pulse Electronics
1:
$3.90
1,180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3315B0100MHF1
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3315B0100MHF1
Pulse Electronics
Antennas WiFi Antenna, W3315B0100MHF1
Bảng dữ liệu
1,180
Có hàng
1
$3.90
10
$2.50
30
$2.08
100
$1.73
250
Xem
250
$1.53
2,500
$1.47
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
PCB Trace
I-Bar
2 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, IoT Devices, M2M, Security, Transportation
45 mm
6 mm
100 mm RF1.13
Tray
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
ANT2012LL13R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.22
22,801
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT2012LL13R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT2012LL13R2400
Pulse Electronics
Antennas 2.45GHz 50 Ohm 1W PIFA CHIP ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse wireless signal conditioning components
Bảng dữ liệu
22,801
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.22
10
$0.151
25
$0.134
100
$0.114
250
Xem
Cuộn
4,000
$0.087
250
$0.105
500
$0.10
1,000
$0.095
4,000
$0.087
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
4,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
2.72 dB
85 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
2 mm
1.2 mm
1 mm
ANT2012
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
W3062A
Pulse Electronics
1:
$1.85
1,929
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3062A
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3062A
Pulse Electronics
Antennas ANT GPS 7X1.6X1.6 NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,929
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.85
10
$1.36
25
$1.13
100
$1.06
250
Xem
Cuộn
2,000
$0.976
250
$1.04
500
$1.03
2,000
$0.976
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,000
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Monopole
1.575 GHz
GPS
Chip
Ceramic
2.5 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
1.575 GHz
Satellite Tracking
7 mm
1.6 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
W3136
Pulse Electronics
1:
$2.05
1,622
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3136
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3136
Pulse Electronics
Antennas Ant Helix SMT 860-930MHz
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
1,622
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.05
10
$1.52
25
$1.38
100
$1.19
Cuộn
200
$1.13
400
$1.10
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
200
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
PCB Antennas
Embedded Monopole
860 MHz
930 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
Helical
Coil
2 dBi
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
Through Hole
868 MHz, 915 MHz
Cellular Radio, IoT Applications, Metering, Automation, Security, Surveillance, Remote Control Toys
29.46 mm
8.78 mm
8.78 mm
SMD Helical
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
W3214
Pulse Electronics
1:
$2.25
2,251
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3214
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3214
Pulse Electronics
Antennas Ant Cer 863-873MHz 10x3.2x5mm
Bảng dữ liệu
2,251
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.53
100
$1.37
Cuộn
350
$1.22
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
863 MHz
873 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, SigFox
IoT
Chip
Ceramic
1 dB
50 Ohms
5 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz
ISM Applications, IoT Devices, Sensors, Monitoring, Industry Automation
10 mm
3.2 mm
5 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
W3320
Pulse Electronics
1:
$1.69
2,893
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3320
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3320
Pulse Electronics
Antennas CER ANT 3 in 1 ISM868/915, ISM2.4G
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
2,893
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.69
10
$1.25
25
$1.03
100
$0.958
250
Xem
Cuộn
1,000
$0.885
250
$0.945
500
$0.932
1,000
$0.885
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
868 MHz
2.4 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
LoRaWAN, SigFox, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Chip
Ceramic
1 dBi, 3 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 915 MHz, 2.4 GHz
ISM Applications, M2M, Set Top Boxes
10 mm
3.2 mm
2 mm
Ceramic Antenna
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
W3908B0100
Pulse Electronics
1:
$3.24
1,368
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3908B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3908B0100
Pulse Electronics
Antennas 1560-1610 MHZ 93MM 1.13 COAX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics monopole antennas
Bảng dữ liệu
1,368
Có hàng
1
$3.24
10
$2.42
30
$2.19
100
$2.00
250
Xem
250
$1.89
500
$1.83
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
1.56 GHz
1.61 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
PCB Trace
I-Panel Flex
0.27 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
1.575 GHz, 1.602 GHz
Satellite Receivers, Satellite Tracking, Location Base Services, Security, Transportation, IoT Devices
26.8 mm
20 mm
100 mm RF1.13
Bulk
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
W6112B0100
Pulse Electronics
1:
$7.31
673
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W6112B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W6112B0100
Pulse Electronics
Antennas 2x2MIMO 4G/LTE FPC w IPEX
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
673
Có hàng
1
$7.31
10
$5.39
30
$4.90
100
$4.76
250
Xem
250
$4.54
500
$4.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
MIMO
698 MHz
3.6 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
WiMAX
UHF
PCB Trace
T-Bar Flex
4.3 dBi, 3.4 dBi, 2.4 dBi, 4.1 dBi, 4.6 dBi, 4 dBi
50 Ohms
3 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1469 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2500 MHz, 3500 MHz
RF Environments, Radio Modules, Security, Video, Graphics, IoT Devices, SmartGrid, Meters, Remote Monitoring, Sensor Networks, Transportation, Tracking
224.4 mm
20.4 mm
100 mm RF1.13 x 2
Gemini
Bulk
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
WA700/2700SMA
Pulse Electronics
1:
$99.83
17
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WA700/2700SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
673-WA7002700SMA
Pulse Electronics
Antennas Ant Ext 0.698-2.7 LTE SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
17
Có hàng
1
$99.83
10
$88.64
25
$77.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
MIMO
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
UHF
Module
Square
3.5 dB
50 Ohms
2.5:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Clip
Connector
SMA Male
750 MHz, 850 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz
Laptop Connection, Access Points, Routers
149 mm
127 mm
5.1 mm
1 M RG174 x 2
LTE MIMO
Bulk
Antennas GPS MULTI-MODE 25X25MM PA NPB
GPSGB2530
Pulse Electronics
1:
$15.84
416
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSGB2530
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSGB2530
Pulse Electronics
Antennas GPS MULTI-MODE 25X25MM PA NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics gpsmod antenna modules
Bảng dữ liệu
416
Có hàng
1
$15.84
10
$13.52
28
$12.42
112
$11.56
252
Xem
252
$11.50
504
$11.33
1,008
$11.00
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.56 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBic
50 Ohms
2:01
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, IoT, M2M
25 mm
25 mm
2.9 mm
100 mm RF1.13
GPSGB
Tray
Antennas GPS MULTI-MODE 13X13MM PA NPB
GPSGB1315
Pulse Electronics
1:
$14.79
254
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSGB1315
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSGB1315
Pulse Electronics
Antennas GPS MULTI-MODE 13X13MM PA NPB
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
254
Có hàng
1
$14.79
10
$11.45
25
$10.32
96
$10.31
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Active Antenna
1.56 GHz
1.602 GHz
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
Patch
Ceramic
1 dBic
50 Ohms
2:01
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
1.57542 GHz, 1.602 GHz
Satellite Navigation, Asset Tracking, Fleet Management, IoT, M2M
13 mm
13 mm
2.2 mm
100 mm RF1.13
GPSGB
Tray
Antennas GPS/MIMO LTE&WLAN GNSS Vehicle Mount
GPSMB501
Pulse Electronics
1:
$157.90
35
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
GPSMB501
Mã Phụ tùng của Mouser
673-GPSMB501
Pulse Electronics
Antennas GPS/MIMO LTE&WLAN GNSS Vehicle Mount
Bảng dữ liệu
35
Có hàng
1
$157.90
12
$149.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active Antenna
698 MHz
5.925 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
GLONASS, GPS
WiFi
Module
Dome
5 dBi
50 Ohms
1.5, 1.4, 1.6
- 40 C
+ 85 C
7 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Male
750 MHz, 868 MHz, 900 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz, 1945 MHz, 2500 MHz, 3250 MHz
Energy (Utility Vehicles), First Responders ( Ambulance, Fire, Police ), Fleet Management, Government, Location Based Services, Telematics
46.93 mm
6.28 mm
76 mm
IP67
17 ft RG58
GPSMB50xx
Bulk
Antennas 1005 2.4GHz Ceramic Chip
Pulse Electronics ANT1005LL14R2400A
ANT1005LL14R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.15
59,497
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT1005LL14R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT1005LL14R2400
Pulse Electronics
Antennas 1005 2.4GHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
59,497
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.15
10
$0.101
25
$0.089
100
$0.075
250
Xem
Cuộn
10,000
$0.055
250
$0.069
500
$0.065
1,000
$0.062
2,500
$0.059
5,000
$0.055
10,000
$0.055
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
10,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
2.5 GHz
120 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
2.45 GHz
1 mm
0.5 mm
0.5 mm
ANT1005
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 3216 2.4GHz Ceramic Chip
Pulse Electronics ANT3216LL11R2400A
ANT3216LL11R2400A
Pulse Electronics
1:
$0.27
17,867
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT3216LL11R2400A
Mã Phụ tùng của Mouser
603-ANT3216LL11R2400
Pulse Electronics
Antennas 3216 2.4GHz Ceramic Chip
Bảng dữ liệu
17,867
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$0.27
10
$0.187
25
$0.166
100
$0.143
Cuộn
3,000
$0.111
6,000
Xem
250
$0.131
500
$0.125
1,000
$0.119
6,000
$0.108
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
3,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, RFID
Chip
Ceramic
3.68 dB
230 MHz
50 Ohms
1 W
- 40 C
+ 105 C
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Devices, ISM Equipment
3.2 mm
1.6 mm
1.2 mm
ANT3216
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas IP67 2400-2500 MHz Direct Mount
ICEFIN24DMN
Pulse Electronics
1:
$43.97
78
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ICEFIN24DMN
Mã Phụ tùng của Mouser
673-ICEFIN24DMN
Pulse Electronics
Antennas IP67 2400-2500 MHz Direct Mount
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulse icefin multiband antennas
Bảng dữ liệu
78
Có hàng
1
$43.97
10
$41.29
25
$41.11
96
$41.10
288
Xem
288
$40.12
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Module
Sharkfin
5.2 dBi
50 Ohms
2:1
30 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
2.45 GHz, 5.5 GHz
Bus/Rail/Transit, IoT, DSRC, 3G/4G LTE, ISM, LMR, Public Safety, WiFi
66.66 mm
IP67
ICEFINx
Bulk
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
+3 hình ảnh
NMOWBQC
Pulse Electronics
1:
$39.99
39
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
NMOWBQC
Mã Phụ tùng của Mouser
673-NMOWBQC
Pulse Electronics
Antennas WIRELESS EXTERNAL OUTDOOR WHIP
Bảng dữ liệu
39
Có hàng
1
$39.99
10
$38.01
100
$36.07
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
Passive Antenna
150 MHz
170 MHz
LPWAN
VHF
Whip
Straight with Base
2 dBi
50 Ohms
2:01
200 W
1 Band
NMO Mount
Connector
NMO
160 MHz
LMR, Public Safety, M2M
508 in
Bulk
«
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.