Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
TE Connectivity
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
TE Connectivity Ăng-ten
Sản phẩm
(1,620)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
1,620
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
RF & không dây
Ăng-ten & phụ kiện
Ăng-ten
Nhà sản xuất
=
TE Connectivity
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
Active
Active Antenna
Antenna
Cellular
Chip Antenna
Cramic Chip
Dipole
Embedded
Embedded Antenna
Embedded Dipole
Embedded Monopole
Embedded NFC Antenna
External
Flexible Antenna
Flexible PCB (FPC) Antenna
FPC Antenna
Helical
Helical Antenna
Indoor Antenna
ISM Antenna
Cài đặt lại
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
40 MHz
47 MHz
118 MHz
132 MHz
136 MHz
140 MHz
142 MHz
144 MHz
148 MHz
150 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
162 MHz
168 MHz
174 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
28 MHz
31 MHz
35 MHz
47 MHz
50 MHz
144 MHz
152 MHz
155 MHz
156 MHz
160 MHz
162 MHz
165 MHz
168 MHz
172 MHz
174 MHz
221 MHz
225 MHz
317 MHz
318 MHz
319 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, UMTS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), Cat-M
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, EBS
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, WCMDA
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, PCS, AWS, MDS
3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GPS
BEIDOU, GNSS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS
Galileo, GLONASS, GPS, Iridium
Galileo, GPS
GLONASS, GPS
GNSS
GPS
GPS, GLONASS
Cài đặt lại
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11, LoRaWAN, SigFox, WLAN
802.11, WiFi
802.11, WiFi, WLAN, WiMAX
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.11, WiMAX
802.11, WLAN
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.11, WLAN, WiMAX
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN
802.11 ah, LoRaWAN, Sigfox, WiFi HaLow
802.11 b/g
802.11 b/g, WiMAX
802.11 b/g, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, U-NII
ISM
ISM, RFID
ISM, UHF
Low Band
MICS
Radio, IoT, ISM
Radio, UHF
Radio, UHF, IoT, ISM
Radio, VHF
RFID
RFID, IoT
RFID, IoT, ISM
RFID, ISM
Sub GHz
UHF
UWB, Channel
VHF
Cài đặt lại
Blade
Blade, Hinged
Chip
Collinear
Cylindrical
Dome/Puck
Helical
Log Periodic
Module
Parabolic
Patch
PCB Trace
Periodic
Rectangular
Round
Square
Stamped
Stubby
Whip
Yagi
Cài đặt lại
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
9 Element
13 Element
Blade
Blade Tilt / Swivel
Ceramic
Coil
Directional
Dish
Dome
Fiberglass
Fixed Right Angle
Flexible
I-Bar
I-Bar Flex
Metal
Mini Dome
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 3 dBi
0.1 dBi
0.1 dBi, 1.8 dBi
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
0.2 dBi
0.2 dBi, - 3.3 dBi, 0 dBi
0.2 dBi, 0.6 dBi, 1.1 dBi, 3.8 dBi, 2.4 dBi, 6.4 dBi, 3.3 dBi, 4.6 dBi, 4.8 dBi
0.2 dBi, 1 dBi, 1.5 dBi, 3.6 dBi, 3.5 dBi, 2.9 dBi, 3.2 dBi, 4 dBi, 5.1 dBi
0.3 dBi
0.4 dBi, 0.6 dBi, 0.7 dBi, 2.2 dBi, 2.4 dBi, 2.7 dBi, 3.3 dBi, 3.5 dBi, 4 dBi, 4.1 dBi
0.4 dBi, 0.8 dBi, 1.2 dBi, 4 dBi, 2.6 dBi, 6.6 dBi, 2 dBi, 2 dBi, 2dBi
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
0.5 dBi
0.5 dBi, 3.7 dBi
0.6 dBi
Cài đặt lại
2 MHz
5 MHz
6 MHz
7 MHz
8 MHz
10 MHz
12 MHz
14 MHz
15 MHz
16 MHz
17 MHz
18 MHz
20 MHz
21 MHz
23 MHz
24 MHz
25 MHz
26 MHz
30 MHz
35 MHz
Cài đặt lại
50 Ohms
Cài đặt lại
1
1.1
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
1.3, 1.3, 1.5, 1.4, 1.3, 1.3, 1.2, 1.3, 2:1
1.3, 1.9, 2.2, 2.9, 3.2, 3.6
1.3, 2.0, 2.1
1.4
1.4, 1.2, 1.3, 1.2, 2:1
1.4, 1.7, 1.9, 2.8, 2.9, 3, 3.1
1.4, 1.7, 2
1.5
1.5, 1.4, 2.2
1.5, 1.6
Cài đặt lại
1 W
2 W
3 W
5 W
8 W
10 W
10 W, 30 W
15 W
20 W
25 W
30 W
35 W
45 W
50 W
60 W
100 W
150 W
200 W
300 W
500 W
Cài đặt lại
- 50 C
- 45 C
- 40 C
- 35 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
≤
≥
Cài đặt lại
+ 50 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
≤
≥
Cài đặt lại
Chip
Dipole
Embedded
Embedded Monopole
MIMO
Monopole
Patch
Cài đặt lại
1 Band
2 Band
3 Band
4 Band
5 Band
6 Band
7 Band
8 Band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive Mount
Bracket Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Connector
Direct / Permanent Mount
Magnetic Mount
Mast Mount
NMO Mount
Panel Mount
PCB Mount
Screw
Screw Mount
SMD/SMT
Snap In
Stud
Through Hole
Wall Mount
Cài đặt lại
Cable
Connector
HRS Connector
MHF / U.FL Plug
MHF4 Female
MHF4 Plug
NMO Connector
N Type Female
N Type Male
Pin
QMA
RP-SMA
Screw
SMA
SMA Female
SMA Male
SMD/SMT
Solder
Through Hole
TNC
Cài đặt lại
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10 Female
BNC Male
Dual Female 4.3-10
Dual Female N
FAKRA C, FAKRA D, FAKRA E
FAKRA-C Male
FAKRA D
F Connector
FME Female
FME Female, SMA Male, SMA Female
IPEX MHF
IPEX MHF1
IPEX MHF4
IPEX MHF4L
M5 x 0.8 Threaded Base
MH4 Plug
MHF
MHF, MHF-4L
MHF / U.FL
Cài đặt lại
13.56 MHz
27 MHz
28.875 MHz
48.5 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
154 MHz
155 MHz, 450 MHz, 815 MHz
159 MHz
165 MHz
223 MHz
315 MHz
328.5 MHz
358 MHz, 490 MHz, 800 MHz, 850 MHz
365 MHz, 3450 MHz, 649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 1450 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5412 MHz
380 MHz to 430 MHz
390 MHz
Cài đặt lại
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4MHz, Zigbee
4G/5G
5G NR bands 87 and 88, Handheld Devices, IoT
5G New Radio, LTE
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-Io
5G, Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
5G, Cat-M/NB-IoT
5G, LTE, LTE-M (Cat-M1), NB-IoT
5G, LTE, LTE-M, Cat-M1, NB-IoT, UMTS, GSM, LPWA, cellular, 4G, CBRS, C-Band, public safety, private cellular networks
802.15.4, Bluetooth, ISM, WiFi
AWS-3, CBRS/WiMAX, LTE, WCS
Airports, Hospitals, Bus Terminals, Train Stations, Musuems, Libraries, Retail Malls, Outdoor Networks
Arenas, Airports,Campuses
Automotive Sensors
Beidou, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
Bluetooth, Cat-M/NB-IoT
Bluetooth, LTE, GSM 850/900, GSM 1800/1900, UMTS/WCMDA (3G)
Bluetooth, Wi-Fi, Zigbee
Cài đặt lại
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
5 mm
6 mm
6.5 mm
7.6 mm
7.8 mm
8 mm
8.45 mm
9.3 mm
9.6 mm
10 mm
11 mm
12 mm
12.2 mm
12.4 mm
12.7 mm
12.85 mm
Cài đặt lại
1.2 mm
1.5 mm
1.6 mm
1.7 mm
2.2 mm
3 mm
3.2 mm
3.76 mm
4.25 mm
4.8 mm
5 mm
5.2 mm
5.8 mm
6 mm
6.2 mm
6.4 mm
6.6 mm
7 mm
7.2 mm
7.5 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.15 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
0.34 mm
0.5 mm
0.55 mm
0.6 mm
0.76 mm
0.78 mm
0.79 mm
0.8 mm
0.85 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
IP54
IP55
IP64
IP65
IP65, IP67
IP66
IP67
IP67, IP69K
IP6K4
IP6K6
Cài đặt lại
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.32 mm Coax
30 mm Coax
50 mm RF1.13
60 mm RF1.13
70 mm RF1.13
100 mm RF1.13
113.8 mm RF1.13
115 mm RF1.13
120 mm RF1.13
125 mm RF1.13
12.7 cm M17/93-RG178
140 mm RG174, 170 mm RG174, 200 mm RG174
150 mm RF1.13
160 mm RF1.13
165.1 mm Coax
167 mm RG174
Cài đặt lại
5G Phantom On-Ground Plane
5GM
5GW
698-3800
ANT-2.4
ANT-2.4-ID
ANT-418
ANT-868
ANT-868-ID
ANT-916
ANT-916-ID
ANT-GNFPC-SAHL1
ANT-GNFPC-SHL15
ANT403
Barracuda
CER
CFD
CFD69716
CFS
CFSA
Cài đặt lại
Bag
Bulk
Cut Tape
MouseReel
Reel
Tray
Tube
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Sê-ri
Đóng gói
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$113.09
212
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-GNRM-L125A-3
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx gnrm gnss antennas
Bảng dữ liệu
212
Có hàng
1
$113.09
100
$113.08
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Indoor Antennas
31.5 dBi
50 Ohms
1.6
- 40 C
+ 85 C
Patch
Connector
SMA Male
22 mm
RG-174U
GNRM
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 50mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SH50UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
1,000
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SH50UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSH50UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 50mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,000
Có hàng
1
$4.37
10
$2.89
50
$2.80
100
$2.79
500
$2.00
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
4 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 915MHz Ccompact Right Angle Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
ANT-916-CW-RCS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.62
979
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-CW-RCS-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-916-CWRCSSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 915MHz Ccompact Right Angle Whip Antenna, External Mount, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 916 cw rcs sma antennas
Bảng dữ liệu
979
Có hàng
1
$7.62
250
$7.35
500
$7.07
1,000
$6.80
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Modules
902 MHz
930 MHz
Whip
4.8 dBi
50 Ohms
5 W
- 20 C
+ 85 C
Monopole
1 Band
Connector
SMA Male
915 MHz
RCS
Bulk
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 25x20mm, 100mm cable, UFL
ANT-W63-FPC-SH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.43
1,100
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-SH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCSH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 25x20mm, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
1,100
Có hàng
1
$3.43
10
$3.17
100
$3.03
200
$2.86
500
Xem
500
$2.75
1,000
$2.61
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Indoor Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Adhesive Mount
25.3 mm
20.3 mm
0.1 mm
LFPCW63
Bulk
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 150
ANT-LPC-FPC-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.21
878
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LPC-FPC-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LPC-FPC-150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 150
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx fpc antennas
Bảng dữ liệu
878
Có hàng
1
$4.21
200
$4.07
500
$3.67
1,000
$3.60
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
3.8 GHz
WiFi, WLAN
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
8.2, 4.8, 1.7, 4.9, 3.5, 2.7, 3.1, 2
2 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1 / U.FL
868 MHz, 915 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Global Navigation
64 mm
17 mm
0.2 mm
150 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SF100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.38
1,881
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SF100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSF100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, vertical 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,881
Có hàng
1
$3.38
10
$2.89
50
$2.73
100
$2.54
2,500
$1.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
3.9 dBi
50 Ohms
1.9
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 100 UFL
ANT-2.4-WRT-UFL-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.42
1,440
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-UFL-100
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTUFL100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 100 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
1,440
Có hàng
1
$17.42
10
$15.80
100
$14.99
250
$14.25
500
Xem
500
$13.50
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Dome
3.5 dB
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
2.4 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 12x12mm, 50mm cable, MHF4
ANT-W63-FPC-SAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
921
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-FPC-SAH50M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANTW63FPCSAH50M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas WiFi6/6E FPC antenna, 12x12mm, 50mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx antw63fpc wifi 6 6e antennas
Bảng dữ liệu
921
Có hàng
1
$4.37
10
$2.92
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Modules
2.4 GHz
7.125 GHz
7.2 dBi
50 Ohms
3.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
Dipole
3 Band
Connector
MHF4
12.4 mm
12 mm
0.1 mm
LFPCW63
Bulk
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 868MHz
ANT-868-CW-HW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.51
1,893
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-CW-HW-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-CW-HWSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA 1/2 Wave Dipole Whip 868MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx hw hwr antennas
Bảng dữ liệu
1,893
Có hàng
1
$8.51
50
$8.50
1,000
$8.46
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Whip
Straight
0 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
135.5 mm
HW
Bulk
Antennas ANTENNA CER LTE 37X5 SMT T&R
ANT-LTE-CER-T
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.11
9,044
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LTE-CER-T
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LTE-CER-T
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas ANTENNA CER LTE 37X5 SMT T&R
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx cer lte ceramic chip antenna
Bảng dữ liệu
9,044
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.11
Cuộn
350
$2.74
2,450
$2.63
4,900
$2.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
350
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Passive Antenna
698 MHz
2.7 GHz
Bluetooth, BLE
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, CBRS, DCS, PCS
WLAN, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT
Chip
Ceramic
3.5 dBi, 4.0 dBi, 3.75 dBi, 3.0 dBi
262 MHz, 460 MHz, 100 MHz, 200 MHz
50 Ohms
4.0, 3.2, 2.5, 2.5
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
829 MHz, 1.94 GHz, 2.35 GHz, 2.6 GHz
Cellular, LTE, CAT-M1, NB-IoT, 4G, 3G
37 mm
5 mm
5 mm
CER
Reel, Cut Tape
Antennas 2.4/5/6 GHz WIFI6/6E antenna, stamped metal, through hole mount
ANT-W63-MSA-TH1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$0.44
12,110
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-W63-MSA-TH1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63-MSA-TH1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4/5/6 GHz WIFI6/6E antenna, stamped metal, through hole mount
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx msa stamped metal antennas
Bảng dữ liệu
12,110
Có hàng
1
$0.44
5,130
$0.412
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
2.4 GHz
7.125 GHz
3.5 dB, 3.8 dB
1 W
- 40 C
+ 85 C
Monopole
3 Band
PCB Mount
Pin
17.2 mm
9.8 mm
MSA
Tray
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 150 UFL
ANT-2.4-WRT-UFL-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$17.73
973
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-UFL-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4WRTUFL150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 2.4GHz 1.32 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
973
Có hàng
1
$17.73
10
$16.08
100
$14.88
250
$14.47
500
Xem
500
$14.02
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
2.4 GHz
2.485 GHz
Bluetooth
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
Dome
3.5 dB
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
2.4 GHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-LH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
856
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-LH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx lfpc24 lh lv antennas
Bảng dữ liệu
856
Có hàng
1
$4.37
10
$3.34
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
PCB Trace
T-Bar Flex
6.1 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
45.2 mm
7.2 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
ANT-5GW-MMG2-SMA-1
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.46
180
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GW-MMG2-SMA-1
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GW-MMG2SMA1
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 5G Cellular Wideband Dipole Whip Antenna, Magnetic Mount, 1 m Cable, SMA Plug
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 5gw mmg2 sma antennas
Bảng dữ liệu
180
Có hàng
1
$10.46
250
$8.52
500
$8.43
1,000
$8.17
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Dipole
617 MHz
5 GHz
Cellular (NBIoT, LTE)
Whip
Straight
- 0.5 dBi, 3.4 dBi, 3.3 dBi, 0.7 dBi, 3.2 dBi, 3.6 dBi, 4.7 dBi, 2.4 dBi
50 Ohms
5.7, 3.1, 1.6, 2.8, 2.5, 2.3, 2.4
10 W
- 20 C
+ 80 C
9 Band
Magnetic Mount
Connector
SMA Plug
LTE-M, NB-IoT, ISM
88.5 mm
RG-174/U
MMG
Bulk
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 50
ANT-LPC-FPC-50
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.56
1,656
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-LPC-FPC-50
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-LPC-FPC-50
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Vert 5G LTE FPC 50
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,656
Có hàng
1
$3.56
200
$3.44
500
$3.10
1,000
$3.04
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
698 MHz
3.8 GHz
WiFi, WLAN
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.1 dBi, 3.7 dBi, 3.3 dBi, 2.2 dBi, 3.3 dBi, 3.9 dBi, 5 dBi, 5.7 dBi
50 Ohms
8.2, 4.8, 1.7, 4.9, 3.5, 2.7, 3.1, 2
2 W
- 40 C
+ 85 C
8 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1 / U.FL
868 MHz, 915 MHz
Worldwide Cellular, Low Power Wide Area, ISM Applications, Global Navigation
64 mm
17 mm
0.2 mm
50 mm RF1.13
FPC
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.38
1,743
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT2.4FPCSH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 25x20mm, horizontal 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx sf sh fpc antennas
Bảng dữ liệu
1,743
Có hàng
1
$3.38
10
$2.89
50
$2.73
100
$2.54
2,500
$1.52
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
Flexible
4 dBi
50 Ohms
1.4
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4 Plug
25.4 mm
20.1 mm
0.1 mm
1.13 mm Coax
LFPC24
Bulk
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, MHF4
ANT-2.4-FPC-SAH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.37
958
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH100M4
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT24FPCSAH100M4
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, MHF4
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
958
Có hàng
1
$4.37
10
$3.63
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF4
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
Antennas 2.4GHz Compact Ant. RPSMA Connector
ANT-2.4-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.01
10,143
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-WRT-RPS
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-WRT-RPS
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz Compact Ant. RPSMA Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
10,143
Có hàng
1
$14.01
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby
3.4 dBi
100 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
RP-SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
11 mm
216 mm RG174
WRT
Bulk
Antennas Dir,Mini,Fixed,NF
MD24-12
TE Connectivity
1:
$42.43
809
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MD24-12
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MD24-12
TE Connectivity
Antennas Dir,Mini,Fixed,NF
Bảng dữ liệu
809
Có hàng
1
$42.43
10
$37.20
20
$34.49
100
$32.42
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
2.483 GHz
Bluetooth
802.11 b/g, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Periodic
Directional
12 dBi
50 Ohms
1.5:1
100 W
- 40 C
+ 70 C
1 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
2.441 GHz
Wireless LAN Applications, Client Antennas
102 mm
102 mm
102 mm
MD
Antennas WIMAX SINGLE BAND PCB ANTENNA
2118059-1
TE Connectivity
1:
$8.99
4,758
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2118059-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118059-1
TE Connectivity
Antennas WIMAX SINGLE BAND PCB ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas
Bảng dữ liệu
4,758
Có hàng
1
$8.99
10
$4.96
30
$4.53
100
$4.25
250
Xem
250
$4.13
500
$4.10
2,500
$4.03
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.3 GHz
3.8 GHz
Bluetooth, BLE
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
4 dBi
50 Ohms
3:1
3 W
1 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2400 MHz, 2450 MHz, 2500 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 3500 MHz
Cellular Application, Wireless Application
30.6 mm
36.85 mm
0.304 mm
350 mm RF1.37 mm
Antennas RP20 LITE,MIMO 5G,4G/LTE, GAIN ANTENNA
PDD61606C-200SMAM
TE Connectivity
1:
$67.68
37
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
PDD61606C-200SMAM
Mã Phụ tùng của Mouser
239-PDD61606C200SMAM
TE Connectivity
Antennas RP20 LITE,MIMO 5G,4G/LTE, GAIN ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity rp20 lite wireless access antennas
Bảng dữ liệu
37
Có hàng
1
$67.68
10
$60.93
25
$56.55
100
$46.88
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Modules
Omnidirectional
617 MHz
6 GHz
5G, 4G/LTE MIMO
Module
Rectangular
2.4 dBi, 5.5 dBi, 4.6 dBi, 2.8 dBi
50 Ohms
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
5 W
- 40 C
+ 85 C
22.3 mm
103 mm
122 mm
RP
Bulk
Antennas OMNI,DBAND,FIXED,NF 698-4200MHz,1.5dBi
360°
OC69421-FNF
TE Connectivity
1:
$84.34
22
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
OC69421-FNF
Mã Phụ tùng của Mouser
239-OC69421-FNF
TE Connectivity
Antennas OMNI,DBAND,FIXED,NF 698-4200MHz,1.5dBi
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity laird oc69421 cbrs multiband omni antennas
Bảng dữ liệu
22
Có hàng
1
$84.34
10
$70.25
25
$66.73
100
$55.62
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Passive Antenna
698 MHz
4.2 GHz
4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS
WiMAX
ISM
Collinear
Radome
1.5 dBi, 3.5 dBi, 5 dBi
50 Ohms
2.5:1, 2.0:1, 2.5:1
20 W
- 40 C
+ 70 C
6 Band
Bracket Mount
Connector
N Female
829 MHz, 1850 MHz, 2045 MHz, 2300 MHz, 2595 MHz, 3750 MHz
Wideband Operation
248 mm
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$2.83
2,364
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,364
Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
50
$1.84
100
$1.75
250
Xem
250
$1.66
500
$1.60
1,000
$1.46
2,500
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
4 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-3
TE Connectivity
1:
$5.75
2,450
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,450
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.8 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-7
TE Connectivity
1:
$5.75
2,500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-7
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,500
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.6 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
1
2
3
4
5
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.