Alpha Wire Cáp đồng trục

Kết quả: 194
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại RG Trở kháng Kích cỡ dây - AWG Chiều dài cáp Đường kính ngoài Vật liệu dây dẫn Chất liệu vỏ bọc Quấn sợi Đóng gói Sê-ri
Alpha Wire Coaxial Cables M4251 BROWN 1000 FT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RG-142B 50 Ohms 19 AWG 304.8 m (1000 ft) Silver Plated Copper Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Alpha Wire Coaxial Cables 19AWG 1C SHIELD 500 FT SPOOL BROWN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Spool
Alpha Wire Coaxial Cables 20AWG 2C SHIELD 100 FT SPOOL BLACK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

Spool
Alpha Wire Coaxial Cables 20AWG 2C SHIELD 500 FT SPOOL BLACK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

Spool
Alpha Wire Coaxial Cables 22AWG 1C SHIELD 1000 FT SPOOL BLACK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Spool
Alpha Wire Coaxial Cables 22AWG 1C SHIELD 500 FT SPOOL BLACK Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

Spool
Alpha Wire 9059 BK001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 1700V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Black Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

22 AWG 304.8 m (1000 ft)
Alpha Wire 9059C BL001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 1700V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Blue Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
73 Ohms 22 AWG 304.8 m (1000 ft) 6.147 mm (0.242 in) Copper Polyvinyl Chloride (PVC) Solid 9059C
Alpha Wire 9059C GR001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 1700V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Green Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
73 Ohms 22 AWG 304.8 m (1000 ft) 6.147 mm (0.242 in) Copper Polyvinyl Chloride (PVC) Solid 9059C
Alpha Wire 9059C SL001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 1700V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Slate Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

73 Ohms 304.8 m (1000 ft) 6.147 mm (0.242 in) Copper Polyvinyl Chloride (PVC) Solid 9059C
Alpha Wire 9062A BK011
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 750V Braid, PE, PVC 2000ft Spool, Black Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Alpha Wire 9062AC BK011
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 750V Braid, PE, PVC 2000ft Spool, Black Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3
Alpha Wire 9062AC GR001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 750V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Green Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Alpha Wire 9062AC SL001
Alpha Wire Coaxial Cables 22 AWG 1 Conductor 750V Braid, PE, PVC 1000ft Spool, Slate Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Alpha Wire M4206 BK001
Alpha Wire Coaxial Cables AE COAX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Alpha Wire 9180B CL002
Alpha Wire Coaxial Cables 30 AWG 7/38 1 Conductor 1100V Braid, PTFE, FEP 500 ft Spool, Clear Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 2
Nhiều: 2
30 AWG 152.4 m (500 ft) Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)
Alpha Wire 9831 BK001
Alpha Wire Coaxial Cables 18 AWG PE 1000 FT SPOOL BLACK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 AWG 304.8 m (1000 ft)
Alpha Wire M4271 BK001
Alpha Wire Coaxial Cables AE COAX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

Alpha Wire M4251 BR199
Alpha Wire Coaxial Cables AE COAX Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
19 AWG 4.95 mm (0.195 in) Copper Fluorinated Ethylene Propylene (FEP)