100B Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 6,999
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 220pF 5% 2,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 220 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 270pF 1% 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 270 pF 200 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2pF 1,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 30 pF 0.01 Extended Rating 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 30 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 47pF 1% 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
100B 47 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 100B120FW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 12 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B201JT300XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 200 pF 300 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B390KW500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 39 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B3R3BT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 3.3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B3R3DT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 3.3 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B471JT200XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B471JW200XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B560JT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 56 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B6R8CT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B8R2CT500XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 100B911JT50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 910 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.5pF 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.5 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 900Có hàng
1,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 10 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 100pF 5% 1,287Có hàng
1,000Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 100pF 10% 1,045Có hàng
1,000Dự kiến 26/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 100 pF 500 V 10 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 12pF 1% 176Có hàng
1,500Dự kiến 25/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 12 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 13pF 5% 973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 13 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 1% 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape