Accu-P Std Sê-ri Tụ điện RF

Kết quả: 2,984
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.4pF 0.1pFTol T hinFilm 0201 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Accu-P Std 2.4 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3pF 0.1pFTol Thi nFilm 0201 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Accu-P Std 3 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.7pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.7 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.15pF .1pFTol ThinFilm 0805 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 1.5 pF 100 V 0.1 pF 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.5pF .1pFTol Th inFilm 0805 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 1.5 pF 50 V 0.1 pF 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 02013J0R8ZBSTR\500
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accu-P Std Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.4pF .1pFTol Th inFilm 0603 3,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.4 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 9pF 0.1pFTol Thi nFilm 0603 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 9 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 3.3pF .1pFTol T hinFilm 0805 2,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 3.3 pF 100 V 0.1 pF 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.3pF .1pFTol Th inFilm 0402 3,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.3 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 02013K4R0ABSTR\500
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accu-P Std Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 0201YK160FBSTR
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 16V 16pF Tol 1% Thin Film 0201 119Có hàng
5,000Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 16 V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.15pF .01pFT Th inFilm 0402 4,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.15 pF 25 V 0.01 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.1pF .05pFTol ThinFilm 0603 2,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Accu-P Std 0.1 pF 100 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.8pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 2.8 pF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V .4pF Tol .02pF T hin Film 0201 4,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.4 pF 10 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.8pF .02pFTol T hinFilm 0402 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Không
Accu-P Std 0.8 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.75pF .02pFT Th inFilm 0402 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Không
Accu-P Std 0.75 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .05pFTol Thi nFilm 0402 4,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Không
Accu-P Std 1 pF 50 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 9,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 1.6 pF 100 V 0.05 pF 30 PPM / C 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.9pF 0.1pFTol T hinFilm 0201 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accu-P Std 2.9 pF 25 V 0.1 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX 04025J5R1ABSTR
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 5,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Accu-P Std 5.1 pF 50 V 0.05 pF 30 PPM / C 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.5 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 14pF 1%Tol ThinF ilm 0402 5,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 14 pF 25 V 1 % 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.3pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 4.3 pF 50 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 56PF 10V 1% 0402 4,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 56 pF 10 V 1 % 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.5 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel