Porcelain Superchip Tụ điện RF

Kết quả: 4,451
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 24pF 2% 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 24 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 15pF 20% 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 15 pF 500 V 20 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 3.9 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 6.2pF Tol 0.25pF Las Mkg Vertical 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 6.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10PF 150V 5% 0505 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 10 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3pF 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 3 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 43pF 5% 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 43 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 4.7pF 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 4.7 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 150V 5% 0505 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 8.2 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 50V 5% 1111 1Có hàng
500Dự kiến 14/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1000 pF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 1pF 5Có hàng
1,500Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 1.5pF 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 1.5 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 1pF Tol 0.1pF Las Mkg Vertical 88Có hàng
500Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 36pF 2% 105Có hàng
500Dự kiến 28/04/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 36 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 3.9 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 5.1pF 163Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 5.1 pF 150 V 0.25 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 5.6pF 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 5.6 pF 150 V 0.5 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 22pF 1% 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 22 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 30pF 2% 40Có hàng
500Dự kiến 11/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 30 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 560pF 2% 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 560 pF 100 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 47pF Tol 5% Las Mkg Vertical 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100A 47 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 47pF 10% 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 47 pF 150 V 10 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 6.8pF 5% 5Có hàng
500Dự kiến 28/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 6.8 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 39pF 1% 71Có hàng
500Dự kiến 23/02/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 39 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
100B 51 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape