Walsin Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 2,245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Dòng bão hòa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin WLCM0603TGJ39NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 39nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 39 nH 5 % 120 mA 2.4 Ohms - 55 C + 125 C 7 1.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ4N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 4.3nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 4.3 nH 5 % 350 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 12 6.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ4N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 4.7nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 4.7 nH 5 % 350 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 12 6.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ5N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 5.1nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 5.1 nH 5 % 350 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 12 6.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ5N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 5.6nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 5.6 nH 5 % 300 mA 440 mOhms - 55 C + 125 C 12 6 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ6N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 6.2nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 6.2 nH 5 % 300 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 12 6 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ6N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 6.8nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 6.8 nH 5 % 300 mA 530 mOhms - 55 C + 125 C 12 5.4 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ7N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 7.5nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 7.5 nH 5 % 250 mA 550 mOhms - 55 C + 125 C 12 4.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ8N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 8.2nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 8.2 nH 5 % 250 mA 620 mOhms - 55 C + 125 C 12 4.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGJ9N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 9.1nH +/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 9.1 nH 5 % 250 mA 650 mOhms - 55 C + 125 C 12 4.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TNH10NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603TN(0201) 10nH 3% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
WLCM
Walsin WLCM0603Z0B0N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.3nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 300 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.4nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 400 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.5nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 500 pH 0.1 nH 800 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.6nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 600 pH 0.1 nH 800 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.7nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 700 pH 0.1 nH 750 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.8nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 800 pH 0.1 nH 750 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B0N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.9nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 900 pH 0.1 nH 750 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.0nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.1nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.2nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.2 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.3nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.3 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.4nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.4 nH 0.1 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.5nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.5 nH 0.1 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B1N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.6nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.6 nH 0.1 nH 500 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel