Walsin Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 2,245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Dòng bão hòa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin WLCM0603Z0B5N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 5.6nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 5.6 nH 0.1 nH 350 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 5 6 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0B6N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 6.2nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 6.2 nH 0.1 nH 300 mA 440 mOhms - 55 C + 125 C 5 6 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.0nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1 nH 0.2 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.1nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.1 nH 0.2 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.2nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.2 nH 0.2 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.3nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.3 nH 0.2 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.4nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.4 nH 0.2 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.5nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.5 nH 0.2 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.6nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.6 nH 0.2 nH 500 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.7nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.7 nH 0.2 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.8nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.8 nH 0.2 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C1N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.9nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.9 nH 0.2 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.0nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2 nH 0.2 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.1nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.1 nH 0.2 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.2nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.2 nH 0.2 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.3nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.3 nH 0.2 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.4nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.4 nH 0.2 nH 450 mA 240 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.5nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.5 nH 0.2 nH 450 mA 240 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.6nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.6 nH 0.2 nH 450 mA 250 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.7nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.7 nH 0.2 nH 450 mA 250 mOhms - 55 C + 125 C 5 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C2N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.9nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.9 nH 0.2 nH 450 mA 280 mOhms - 55 C + 125 C 5 9.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C3N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 3.0nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 3 nH 0.2 nH 450 mA 280 mOhms - 55 C + 125 C 5 9.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C3N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 3.1nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 3.1 nH 0.2 nH 450 mA 280 mOhms - 55 C + 125 C 5 9.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C3N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 3.2nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 3.2 nH 0.2 nH 450 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 5 9.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0C3N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 3.3nH+/-0.2nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 3.3 nH 0.2 nH 450 mA 300 mOhms - 55 C + 125 C 5 9.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel