Walsin Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 2,245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Dòng bão hòa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin WLCM0603Z0J22NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 22nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 22 nH 5 % 150 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 5 2 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J27NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 27nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 27 nH 5 % 140 mA 1.8 Ohms - 55 C + 125 C 4 1.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J33NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 33nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 33 nH 5 % 120 mA 2.1 Ohms - 55 C + 125 C 4 1.7 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J39NTB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 39nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 39 nH 5 % 120 mA 2.4 Ohms - 55 C + 125 C 4 1.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J6N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 6.8nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 6.8 nH 5 % 300 mA 500 mOhms - 55 C + 125 C 5 5.4 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J7N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 7.5nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 7.5 nH 5 % 300 mA 530 mOhms - 55 C + 125 C 5 4.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J8N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 8.2nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 8.2 nH 5 % 250 mA 550 mOhms - 55 C + 125 C 5 4.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0J9N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 9.1nH+/-5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 9.1 nH 5 % 250 mA 620 mOhms - 55 C + 125 C 5 4.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.0nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1 nH 0.3 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.1nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.1 nH 0.3 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.2nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.2 nH 0.3 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.3nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.3 nH 0.3 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.4nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.4 nH 0.3 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.5nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.5 nH 0.3 nH 550 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.6nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.6 nH 0.3 nH 500 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.7nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.7 nH 0.3 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.8nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.8 nH 0.3 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S1N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.9nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.9 nH 0.3 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.0nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2 nH 0.3 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.1nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.1 nH 0.3 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.2nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.2 nH 0.3 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.3nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.3 nH 0.3 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.4nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.4 nH 0.3 nH 450 mA 240 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.5nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.5 nH 0.3 nH 450 mA 240 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603Z0S2N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.6nH+/-0.3nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.6 nH 0.3 nH 450 mA 250 mOhms - 55 C + 125 C 4 10 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel