Walsin Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 2,245
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Dòng bão hòa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Walsin WLAC29BBZ0J6N6LB
Walsin RF Inductors - SMD Coil Air SMD 29BB,6.6nH,J,100Q Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.6 nH 5 % 2 mOhms - 40 C + 125 C 100 4 GHz 4.45 mm 4.95 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLAC29BCZ0J12NLB
Walsin RF Inductors - SMD Coil Air SMD 29BC,12nH,J,100Q Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 nH 5 % 2 mOhms - 40 C + 125 C 140 2.4 GHz 4.96 mm 4.95 mm 5.46 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLAC29BDZ0J18NLB
Walsin RF Inductors - SMD Coil Air SMD 29BD,18nH,J,100Q Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18 nH 5 % 2 mOhms - 40 C + 125 C 140 2.2 GHz Standard 5.84 mm 4.95 mm 5.59 mm Ceramic Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.3nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 300 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.4nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 400 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.5nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 500 pH 0.1 nH 850 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.6nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 600 pH 0.1 nH 850 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.7nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 700 pH 0.1 nH 750 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.8nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 800 pH 0.1 nH 750 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB0N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 0.9nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 900 pH 0.1 nH 700 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.0nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 17 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.1nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 17 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.2nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.2 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 15 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.3nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.3 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 15 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.4nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.4 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 14 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N5TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.5nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.5 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 13.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N6TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.6nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.6 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 13 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N7TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.7nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.7 nH 0.1 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N8TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.8nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.8 nH 0.1 nH 500 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB1N9TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 1.9nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 1.9 nH 0.1 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB2N0TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.0nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2 nH 0.1 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB2N1TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.1nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.1 nH 0.1 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 12 12 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB2N2TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.2nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.2 nH 0.1 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 12 12 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB2N3TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.3nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.3 nH 0.1 nH 450 mA 240 mOhms - 55 C + 125 C 12 11.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin WLCM0603TGB2N4TB
Walsin RF Inductors - SMD MLCI 0603(0201) 2.4nH+/-0.1nH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer 0201 (0603 metric) 2.4 nH 0.1 nH 450 mA 250 mOhms - 55 C + 125 C 12 11 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic WLCM Reel, Cut Tape, MouseReel