MLG-P Sê-ri Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 476
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.4nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.4 nH 0.1 nH 250 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 7 14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.5nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.5 nH 0.1 nH 220 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.5nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.5 nH 0.3 nH 220 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 8 14 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.6nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.6 nH 0.3 nH 220 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 9 12.9 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.7nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.7 nH 0.1 nH 200 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 9 12.4 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.8nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.8 nH 0.1 nH 200 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 9 11.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 1.9nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 1.9 nH 0.1 nH 200 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 9 10.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 20nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 20 nH 3 % 130 mA 3 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 20nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 20 nH 5 % 130 mA 3 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.8 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 22nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 22 nH 5 % 130 mA 3.2 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 24nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 24 nH 5 % 120 mA 3.2 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 27nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 27 nH 5 % 120 mA 3.5 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.0nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2 nH 0.3 nH 200 mA 600 mOhms - 55 C + 125 C 9 11 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.1nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.1 nH 0.1 nH 200 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 8 11.5 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.2nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.2 nH 0.1 nH 200 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.3nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.3 nH 0.1 nH 200 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.4nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.4 nH 0.3 nH 200 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.5nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.5 nH 0.1 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 10.3 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.6nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.6 nH 0.1 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.7 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.7nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.7 nH 0.1 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.9 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.7nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.7 nH 0.3 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.9 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.8nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.8 nH 0.1 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 2.9nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 2.9 nH 0.1 nH 200 mA 800 mOhms - 55 C + 125 C 8 9.6 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 30nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 30 nH 3 % 120 mA 3.6 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape
TDK RF Inductors - SMD IND 01005 30nH Hi-Q SMD RF IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 20,000

Multilayer 01005 (0402 metric) Shielded 30 nH 5 % 120 mA 3.6 Ohms - 55 C + 125 C 7 2.2 GHz Standard 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Ceramic MLG-P Reel, Cut Tape